Dữ liệu về thông tin đoạn tuyến
39
0
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Cơ quan quản lý | Xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Chiều dài (km) | Cấp đường miền núi | Bề rộng nền đường | Bề rộng mặt đường | Kết cấu mặt đường (Km) - BTN | Kết cấu mặt đường (Km) - Láng nhựa | Kết cấu mặt đường (Km) - BTXM | Kết cấu mặt đường (Km) - Cấp phôi | Kết cấu mặt đường (Km) - Đất | Năm đưa vào khai thác | Phạm vi hành lang | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||||||||
| 2 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Xã Vân Hồ | Km151+730 | Km179+000 | 27.31 | III | 9 | 7 | 27.31 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 3 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Phường Vân Sơn | Km179+000 | Km186+350 | 7.35 | III | 9 | 7 | 7.35 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 4 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Phường Mộc Sơn | Km186+350 | Km190+000 | 3.65 | III | 9 | 7 | 3.65 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 5 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Phường Mộc Châu | Km190+000 | Km211+900 | 21.9 | III | 9 | 7 | 21.9 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 6 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Xã Chiềng Hặc | Km211+900 | Km233+900 | 22 | III | 9 | 7 | 22 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 7 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Xã Yên Châu | Km233+900 | Km260+300 | 26.4 | III | 9 | 7 | 26.4 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 8 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Xã Mai Sơn | Km260+300 | Km282+800 | 22.5 | III | 9 | 7 | 22.5 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 9 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Xã Chiềng Mung | Km282+800 | Km289+950 | 7.15 | III | 9 | 7 | 7.15 | 2005 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào | |||||
| 10 | Quốc lộ 6 | Quốc lộ | Khu Quản lý đường bộ I | Xã Chiềng Mung | Km289+950 | Km293+050 | 3.1 | III | 9 | 7 | 3.1 | 2023 | 15m từ mép ngoài rãnh dọc, chân taluy đắp và đỉnh taluy đào |