Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
16
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Giáo viên biên chế | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc | Tỉ lệ giáo viên lớp | Trình độ trên đại học | Trình độ đại học | Trình độ cao đẳng | Tin học sư phạm | Chuyên ngành toán | Chuyên ngành ngữ văn | Chuyên ngành Lí | Chuyên ngành Hóa | Chuyên ngành Sinh | Chuyên ngành Sử | Chuyên ngành Địa | Hoạt động giáo dục nhạc | Hoạt động giáo dục mỹ thuật | Hoạt động giáo dục thể dục | Chuyên ngành giáo dục công dân | Chuyên ngành công nghệ | Chuyên ngành tin học | Chuyên ngành ngoại ngữ anh | Chuyên ngành ngoại ngữ nga | Chuyên ngành ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành ngoại ngữ khác | Chuyên ngành tổng phụ trách đội | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Chuẩn nghề nghiệp khá | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Chuẩn nghề nghiệp kém | Nhân viên thư viện | Nhân viên thiết bị thí nghiệm | Nhân viên văn phòng | Nhân viên y tế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
| 2 | 202606022125 | 1 | Xã Bắc Yên | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 70 | 70 | 0 | 55 | 26 | 1 | 66 | 3 | 0 | 11 | 13 | 2 | 2 | 8 | 4 | 5 | 3 | 2 | 4 | 2 | 4 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32 | 38 | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 2 | |
| 3 | 202606022125 | 2 | Xã Tà Xùa | 0 | 0 | 3 | 3 | 4 | 42 | 42 | 0 | 17 | 26 | 0 | 40 | 2 | 0 | 5 | 6 | 4 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | |
| 4 | 202606022125 | 3 | Xã Tạ Khoa | 0 | 0 | 3 | 3 | 5 | 42 | 42 | 0 | 20 | 29 | 1 | 39 | 2 | 0 | 7 | 8 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | |
| 5 | 202606022125 | 4 | Xã Pắc Ngà | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | 38 | 38 | 0 | 12 | 21 | 0 | 37 | 1 | 0 | 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | |
| 6 | 202606022125 | 5 | Xã Xím Vàng | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | 25 | 25 | 0 | 9 | 22 | 0 | 25 | 0 | 0 | 4 | 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | |
| 7 | 202606022125 | 6 | Xã Chiềng Sại | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 23 | 23 | 0 | 9 | 15 | 0 | 23 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 17 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | |
| 8 | 202606022125 | 7 | Xã Mai Sơn | 7 | 0 | 0 | 7 | 9 | 202 | 202 | 0 | 164 | 23 | 6 | 188 | 8 | 0 | 37 | 38 | 13 | 13 | 16 | 14 | 13 | 8 | 8 | 10 | 1 | 3 | 9 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59 | 143 | 0 | 0 | 6 | 6 | 5 | 0 | |
| 9 | 202606022125 | 8 | Xã Chiềng Mung | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 83 | 83 | 0 | 54 | 20 | 2 | 76 | 5 | 0 | 13 | 15 | 6 | 6 | 7 | 5 | 4 | 3 | 4 | 5 | 2 | 2 | 4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | 54 | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 0 | |
| 10 | 202606022125 | 9 | Xã Chiềng Mai | 0 | 5 | 0 | 5 | 4 | 102 | 102 | 0 | 63 | 22 | 1 | 100 | 1 | 0 | 16 | 18 | 7 | 7 | 7 | 7 | 5 | 6 | 5 | 6 | 3 | 2 | 5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 |