Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
16
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Giáo viên biên chế | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc | Tỉ lệ giáo viên lớp | Trình độ trên đại học | Trình độ đại học | Trình độ cao đẳng | Tin học sư phạm | Chuyên ngành toán | Chuyên ngành ngữ văn | Chuyên ngành Lí | Chuyên ngành Hóa | Chuyên ngành Sinh | Chuyên ngành Sử | Chuyên ngành Địa | Hoạt động giáo dục nhạc | Hoạt động giáo dục mỹ thuật | Hoạt động giáo dục thể dục | Chuyên ngành giáo dục công dân | Chuyên ngành công nghệ | Chuyên ngành tin học | Chuyên ngành ngoại ngữ anh | Chuyên ngành ngoại ngữ nga | Chuyên ngành ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành ngoại ngữ khác | Chuyên ngành tổng phụ trách đội | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Chuẩn nghề nghiệp khá | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Chuẩn nghề nghiệp kém | Nhân viên thư viện | Nhân viên thiết bị thí nghiệm | Nhân viên văn phòng | Nhân viên y tế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 202606022125 | 46 | Xã Mường Sại | 2 | 2 | 2 | 39 | 39 | 0 | 16 | 26 | 1.95 | 1 | 38 | 0 | 0 | 9 | 6 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | ||
| 62 | 202606022125 | 47 | Xã Bó Sinh | 1 | 2 | 3 | 3 | 50 | 50 | 0 | 13 | 42 | 1.9 | 0 | 49 | 1 | 0 | 8 | 6 | 3 | 2 | 4 | 4 | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 1 | |
| 63 | 202606022125 | 48 | Xã Chiềng Sơ | 2 | 2 | 4 | 47 | 47 | 0 | 19 | 21 | 1.87 | 0 | 46 | 1 | 0 | 7 | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 1 | 2 | 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 64 | 202606022125 | 49 | Xã Suối Tọ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 26 | 26 | 0 | 15 | 26 | 1.81 | 0 | 25 | 1 | 0 | 5 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | 202606022125 | 50 | Xã Nậm Ty | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 48 | 48 | 0 | 21 | 24 | 1.9 | 1 | 46 | 1 | 0 | 9 | 7 | 2 | 2 | 5 | 4 | 2 | 2 | 3 | 5 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 66 | 202606022125 | 51 | Xã Bình Thuận | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | 56 | 56 | 0 | 45 | 15 | 0 | 55 | 1 | 0 | 8 | 11 | 2 | 3 | 6 | 5 | 4 | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 67 | 202606022125 | 52 | Xã Mường É | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 42 | 42 | 0 | 25 | 17 | 0 | 42 | 0 | 0 | 8 | 6 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 68 | 202606022125 | 53 | Xã Long Hẹ | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 30 | 30 | 0 | 10 | 21 | 0 | 26 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 69 | 202606022125 | 54 | Xã Mường Bám | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 25 | 25 | 0 | 4 | 17 | 0 | 24 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 70 | 202606022125 | 55 | Xã Vân Hồ | 0 | 2 | 2 | 4 | 5 | 80 | 80 | 0 | 51 | 20 | 3 | 74 | 3 | 0 | 13 | 12 | 5 | 6 | 8 | 5 | 2 | 4 | 5 | 6 | 4 | 1 | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 63 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |