Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
16
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Giáo viên biên chế | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc | Tỉ lệ giáo viên lớp | Trình độ trên đại học | Trình độ đại học | Trình độ cao đẳng | Tin học sư phạm | Chuyên ngành toán | Chuyên ngành ngữ văn | Chuyên ngành Lí | Chuyên ngành Hóa | Chuyên ngành Sinh | Chuyên ngành Sử | Chuyên ngành Địa | Hoạt động giáo dục nhạc | Hoạt động giáo dục mỹ thuật | Hoạt động giáo dục thể dục | Chuyên ngành giáo dục công dân | Chuyên ngành công nghệ | Chuyên ngành tin học | Chuyên ngành ngoại ngữ anh | Chuyên ngành ngoại ngữ nga | Chuyên ngành ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành ngoại ngữ khác | Chuyên ngành tổng phụ trách đội | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Chuẩn nghề nghiệp khá | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Chuẩn nghề nghiệp kém | Nhân viên thư viện | Nhân viên thiết bị thí nghiệm | Nhân viên văn phòng | Nhân viên y tế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606022125 | 30 | Xã Mường Giôn | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 52 | 52 | 0 | 23 | 35 | 1.91 | 1 | 51 | 0 | 0 | 6 | 8 | 3 | 3 | 4 | 3 | 5 | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35 | 17 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 202606022125 | 31 | Xã Mường Hung | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 72 | 72 | 0 | 32 | 18 | 1.89 | 1 | 68 | 3 | 0 | 11 | 10 | 2 | 5 | 5 | 8 | 4 | 2 | 3 | 6 | 3 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | 202606022125 | 32 | Xã Mường Khiêng | 3 | 1 | 4 | 5 | 87 | 87 | 0 | 52 | 32 | 1.88 | 0 | 81 | 6 | 0 | 19 | 14 | 2 | 4 | 7 | 6 | 7 | 2 | 3 | 5 | 1 | 0 | 6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | |
| 34 | 202606022125 | 33 | Xã Chiềng Khoong | 1 | 1 | 2 | 4 | 73 | 73 | 0 | 39 | 32 | 1.9 | 0 | 73 | 0 | 0 | 16 | 13 | 3 | 2 | 8 | 3 | 5 | 3 | 2 | 5 | 2 | 2 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | |
| 35 | 202606022125 | 34 | Xã Chiềng Khương | 1 | 1 | 2 | 3 | 57 | 57 | 0 | 34 | 8 | 1.89 | 0 | 57 | 0 | 0 | 11 | 10 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 36 | 202606022125 | 35 | Xã Chiềng La | 1 | 3 | 0 | 4 | 6 | 82 | 74 | 8 | 52 | 20 | 1.91 | 0 | 82 | 0 | 0 | 13 | 12 | 6 | 5 | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 | 6 | 2 | 2 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28 | 36 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 37 | 202606022125 | 36 | xã Mường Lạn | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 4 | 12 | 24 | 1.9 | 0 | 37 | 0 | 6 | 8 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31 | 6 | 1 | 1 | |||||||
| 38 | 202606022125 | 37 | Xã Mường Lầm | 1 | 1 | 2 | 3 | 48 | 48 | 0 | 17 | 29 | 1.89 | 1 | 46 | 1 | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39 | 9 | 2 | 1 | ||||||
| 39 | 202606022125 | 38 | Xã Nậm Lầu | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 58 | 58 | 0 | 33 | 20 | 1.86 | 0 | 57 | 1 | 0 | 10 | 8 | 3 | 3 | 5 | 4 | 4 | 2 | 3 | 4 | 2 | 3 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 43 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 202606022125 | 39 | xã Mường Lèo | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 6 | 12 | 1.9 | 0 | 13 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |