Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
16
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Giáo viên biên chế | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc | Tỉ lệ giáo viên lớp | Trình độ trên đại học | Trình độ đại học | Trình độ cao đẳng | Tin học sư phạm | Chuyên ngành toán | Chuyên ngành ngữ văn | Chuyên ngành Lí | Chuyên ngành Hóa | Chuyên ngành Sinh | Chuyên ngành Sử | Chuyên ngành Địa | Hoạt động giáo dục nhạc | Hoạt động giáo dục mỹ thuật | Hoạt động giáo dục thể dục | Chuyên ngành giáo dục công dân | Chuyên ngành công nghệ | Chuyên ngành tin học | Chuyên ngành ngoại ngữ anh | Chuyên ngành ngoại ngữ nga | Chuyên ngành ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành ngoại ngữ khác | Chuyên ngành tổng phụ trách đội | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Chuẩn nghề nghiệp khá | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Chuẩn nghề nghiệp kém | Nhân viên thư viện | Nhân viên thiết bị thí nghiệm | Nhân viên văn phòng | Nhân viên y tế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606022125 | 20 | Xã Phù Yên | 4 | 4 | 0 | 8 | 9 | 145 | 145 | 0 | 104 | 65 | 1 | 138 | 6 | 0 | 29 | 35 | 1 | 6 | 12 | 4 | 7 | 8 | 8 | 10 | 1 | 3 | 7 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48 | 82 | 15 | 0 | 6 | 7 | 5 | 0 | |
| 22 | 202606022125 | 21 | Xã Gia Phù | 2 | 2 | 0 | 4 | 5 | 75 | 75 | 0 | 41 | 42 | 0 | 72 | 3 | 0 | 14 | 16 | 1 | 2 | 10 | 3 | 2 | 4 | 4 | 5 | 2 | 2 | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 57 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | |
| 23 | 202606022125 | 22 | Xã Mường Cơi | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 63 | 63 | 0 | 35 | 21 | 0 | 63 | 0 | 0 | 10 | 13 | 3 | 2 | 5 | 2 | 4 | 4 | 3 | 5 | 2 | 0 | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 | 45 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | |
| 24 | 202606022125 | 23 | Xã Mường Bang | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 46 | 46 | 0 | 20 | 24 | 0 | 44 | 2 | 0 | 10 | 10 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 37 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 | |
| 25 | 202606022125 | 24 | Xã Tường Hạ | 0 | 5 | 0 | 5 | 5 | 50 | 50 | 0 | 43 | 26 | 0 | 46 | 4 | 0 | 10 | 11 | 0 | 3 | 5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 41 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 | 0 | |
| 26 | 202606022125 | 25 | Xã Kim Bon | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 37 | 37 | 0 | 18 | 17 | 0 | 35 | 2 | 0 | 7 | 8 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 27 | 202606022125 | 26 | xã Púng Bánh | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 57 | 57 | 0 | 15 | 44 | 1.82 | 0 | 55 | 1 | 1 | 10 | 11 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 | 5 | 1 | 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 | 46 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 28 | 202606022125 | 27 | xã Sốp Cộp | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 84 | 84 | 0 | 63 | 57 | 1.79 | 0 | 83 | 1 | 0 | 8 | 10 | 4 | 6 | 7 | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 4 | 6 | 5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28 | 56 | 0 | 0 | 5 | 4 | 4 | 1 |
| 29 | 202606022125 | 28 | Xã Thuận Châu | 2 | 4 | 0 | 6 | 9 | 132 | 132 | 0 | 97 | 36 | 1.78 | 2 | 126 | 4 | 0 | 21 | 29 | 5 | 8 | 8 | 6 | 9 | 5 | 5 | 8 | 5 | 1 | 7 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55 | 60 | 17 | 0 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 30 | 202606022125 | 29 | Xã Mường Chiên | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 49 | 49 | 0 | 14 | 36 | 1.89 | 0 | 48 | 1 | 0 | 9 | 9 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |