Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
16
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Giáo viên biên chế | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc | Tỉ lệ giáo viên lớp | Trình độ trên đại học | Trình độ đại học | Trình độ cao đẳng | Tin học sư phạm | Chuyên ngành toán | Chuyên ngành ngữ văn | Chuyên ngành Lí | Chuyên ngành Hóa | Chuyên ngành Sinh | Chuyên ngành Sử | Chuyên ngành Địa | Hoạt động giáo dục nhạc | Hoạt động giáo dục mỹ thuật | Hoạt động giáo dục thể dục | Chuyên ngành giáo dục công dân | Chuyên ngành công nghệ | Chuyên ngành tin học | Chuyên ngành ngoại ngữ anh | Chuyên ngành ngoại ngữ nga | Chuyên ngành ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành ngoại ngữ khác | Chuyên ngành tổng phụ trách đội | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Chuẩn nghề nghiệp khá | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Chuẩn nghề nghiệp kém | Nhân viên thư viện | Nhân viên thiết bị thí nghiệm | Nhân viên văn phòng | Nhân viên y tế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 202606022125 | 56 | Xã Song Khủa | 0 | 1 | 3 | 4 | 4 | 52 | 51 | 1 | 29 | 30 | 49 | 3 | 7 | 8 | 2 | 2 | 5 | 4 | 5 | 5 | 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 37 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | |||
| 72 | 202606022125 | 57 | Xã Tô Múa | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 50 | 50 | 0 | 27 | 14 | 0 | 48 | 2 | 0 | 7 | 7 | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 2 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 25 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | |
| 73 | 202606022125 | 58 | Xã Xuân Nha | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 40 | 40 | 0 | 15 | 19 | 1 | 35 | 4 | 0 | 4 | 8 | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 74 | 202606022125 | 59 | Xã Yên Châu | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 | 96 | 96 | 0 | 41 | 23 | 1 | 94 | 1 | 0 | 17 | 16 | 2 | 6 | 4 | 5 | 7 | 5 | 5 | 5 | 5 | 6 | 4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66 | 29 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 0 | |
| 75 | 202606022125 | 60 | Xã Chiềng Hặc | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 65 | 65 | 0 | 41 | 25 | 0 | 62 | 3 | 0 | 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 | 2 | 4 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 | 32 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | |
| 76 | 202606022125 | 61 | Xã Lóng Phiêng | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 35 | 35 | 0 | 18 | 17 | 0 | 34 | 1 | 0 | 7 | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 26 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| 77 | 202606022125 | 62 | Xã Yên Sơn | 1 | 2 | 0 | 3 | 3 | 58 | 58 | 0 | 35 | 21 | 0 | 57 | 1 | 0 | 9 | 12 | 3 | 3 | 5 | 3 | 4 | 1 | 2 | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |