Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
33
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||
| 2 | 1 Khối phòng học tập | phòng | 1.930 | 1.780 | 134.729 | 130 | 10.688 | 19 | 1.214 | 1 | 500 |
| 3 | - Phòng học | phòng | 1,433 | 1,352 | 109,451 | 68 | 6,400 | 13 | 829 | ||
| 4 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | phòng | 1,256 | 1,183 | 94,156 | 60 | 5,197 | 13 | 829 | ||
| 5 | + Phòng học tại điểm trường | phòng | 177 | 169 | 15,295 | 8 | 1,203 | ||||
| 6 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | phòng | 79 | 67 | 3,511 | 9 | 402 | 2 | 150 | 1 | 500 |
| 7 | - Phòng học bộ môn Mỹ thuật | phòng | 39 | 34 | 1,928 | 4 | 208 | 1 | 60 | ||
| 8 | - Phòng học bộ môn Công nghệ | phòng | 41 | 35 | 1,961 | 6 | 350 | ||||
| 9 | - Phòng học bộ môn Khoa học tự nhiên | phòng | 73 | 60 | 3,416 | 12 | 596 | 1 | 45 | ||
| 10 | - Phòng học bộ môn Khoa học xã hội | phòng | 23 | 19 | 1,068 | 4 | 205 |