Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
33
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | - Bể bơi | bể | 3 | 1 | 100 | 2 | 0 | ||||
| 92 | - Hội trường | phòng | 14 | 9 | 2,110 | 4 | 431 | 1 | 300 | ||
| 93 | - Phòng học | phòng | 1,433 | 1,352 | 109,451 | 68 | 6,400 | 13 | 829 | ||
| 94 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | phòng | 1,256 | 1,183 | 94,156 | 60 | 5,197 | 13 | 829 | ||
| 95 | + Phòng học tại điểm trường | phòng | 177 | 169 | 15,295 | 8 | 1,203 | ||||
| 96 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | phòng | 79 | 67 | 3,511 | 9 | 402 | 2 | 150 | 1 | 500 |
| 97 | - Phòng học bộ môn Mỹ thuật | phòng | 39 | 34 | 1,928 | 4 | 208 | 1 | 60 | ||
| 98 | - Phòng học bộ môn Công nghệ | phòng | 41 | 35 | 1,961 | 6 | 350 | ||||
| 99 | - Phòng học bộ môn Khoa học tự nhiên | phòng | 73 | 60 | 3,416 | 12 | 596 | 1 | 45 | ||
| 100 | - Phòng học bộ môn Khoa học xã hội | phòng | 23 | 19 | 1,068 | 4 | 205 |