Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
33
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | - Nhà ở nội trú học sinh | nhà | 173 | 97 | 14,805 | 62 | 19,299 | 13 | 1,569 | 1 | 600 |
| 102 | - Phòng quản lý học sinh | phòng | 13 | 6 | 120 | 5 | 101 | 1 | 20 | 1 | 25 |
| 103 | - Phòng sinh hoạt chung | phòng | 8 | 2 | 345 | 3 | 810 | 1 | 100 | 2 | 345 |
| 104 | - Nhà văn hóa | nhà | 3 | 1 | 220 | 2 | 490 | ||||
| 105 | 7. Khối phòng khác | 175 | 65 | 7,619 | 96 | 7,658 | 9 | 734 | 5 | 300 | |
| 106 | - Nhà Công vụ (phòng) | phòng | 137 | 42 | 3,094 | 90 | 7,187 | 4 | 546 | 1 | 0 |
| 107 | - Bể bơi | bể | 3 | 1 | 100 | 2 | 0 | ||||
| 108 | - Hội trường | phòng | 14 | 9 | 2,110 | 4 | 431 | 1 | 300 |