Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
33
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | - Phòng học bộ môn Tin học | phòng | 166 | 148 | 8,073 | 17 | 800 | 1 | 60 | ||
| 12 | - Phòng học bộ môn Ngoại ngữ | phòng | 55 | 50 | 3,241 | 5 | 259 | ||||
| 13 | - Phòng đa chức năng | phòng | 21 | 15 | 2,080 | 5 | 1,468 | 1 | 70 | ||
| 14 | 2. Khối phòng hỗ trợ học tập | 564 | 402 | 21,266 | 131 | 6,494 | 28 | 989 | 3 | 119 | |
| 15 | - Thư viện | phòng | 169 | 129 | 9,850 | 32 | 2,294 | 8 | 363 | ||
| 16 | - Phòng thiết bị giáo dục | phòng | 163 | 112 | 5,488 | 39 | 1,883 | 11 | 406 | 1 | 45 |
| 17 | - Phòng tư vấn học đường và hỗ trợ giáo dục học sinh khuyết tật học hòa nhập | phòng | 46 | 29 | 772 | 15 | 508 | 2 | 55 | ||
| 18 | - Phòng truyền thống | phòng | 65 | 53 | 2,372 | 11 | 546 | 1 | 40 | ||
| 19 | - Phòng Đoàn, Đội | phòng | 89 | 56 | 1,918 | 27 | 745 | 4 | 60 | 2 | 74 |
| 20 | Phòng kết hợp đoàn đội và truyền thống (nếu dùng chung) | phòng | 32 | 23 | 866 | 7 | 518 | 2 | 65 |