Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
115
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||
| 2 | 1. Khối phòng nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ (1) | 4,882 | 3,333 | 711,944 | 1,372 | 153,381 | 115 | 5,882 | 62 | 5,110 | |
| 3 | - Phòng nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ (Khu sinh hoạt chung) | phòng | 2,650 | 1,880 | 285,548 | 686 | 109,158 | 42 | 2,133 | 42 | 2,175 |
| 4 | Chia ra: + Nhà trẻ | phòng | 636 | 441 | 40,032 | 165 | 8,709 | 13 | 516 | 17 | 996 |
| 5 | + Mẫu giáo | phòng | 2,014 | 1,439 | 245,516 | 521 | 100,449 | 29 | 1,617 | 25 | 1,179 |
| 6 | + Số phòng tại điểm trường | phòng | 1,982 | 1,315 | 207,796 | 593 | 32,406 | 37 | 1,763 | 37 | 1,950 |
| 7 | - Khu ngủ | 119 | 93 | 123,295 | 25 | 1,672 | 1 | 60 | |||
| 8 | Chia ra: + Nhà trẻ | phòng | 30 | 24 | 1,534 | 6 | 256 | ||||
| 9 | + Mẫu giáo | phòng | 89 | 69 | 121,761 | 19 | 1,416 | 1 | 60 | ||
| 10 | - Nhà vệ sinh: | nhà | 643 | 399 | 40,516 | 212 | 3,403 | 27 | 203 | 5 | 109 |