Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
21
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||
| 2 | 4.882 | 3.333 | 711.944 | 1.372 | 153.381 | 115 | 5.882 | 62 | 5.110 | ||
| 3 | phòng | 2,650 | 1,880 | 285,548 | 686 | 109,158 | 42 | 2,133 | 42 | 2,175 | |
| 4 | phòng | 30 | 24 | 1,534 | 6 | 256 | |||||
| 5 | phòng | 89 | 69 | 121,761 | 19 | 1,416 | 1 | 60 | |||
| 6 | nhà | 643 | 399 | 40,516 | 212 | 3,403 | 27 | 203 | 5 | 109 | |
| 7 | nhà | 204 | 160 | 5,731 | 43 | 1,023 | 1 | 4 | |||
| 8 | nhà | 425 | 233 | 34,631 | 163 | 2,268 | 25 | 143 | 4 | 105 | |
| 9 | nhà | 497 | 292 | 7,337 | 176 | 2,426 | 24 | 133 | 5 | 109 | |
| 10 | sân | 426 | 293 | 42,475 | 118 | 3,398 | 8 | 234 | 7 | 147 |