Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
115
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | - Phòng bảo vệ | phòng | 138 | 81 | 1,391 | 44 | 843 | 13 | 203 | ||
| 42 | - Khu vệ sinh giáo viên, cán bộ, nhân vien | nhà | 164 | 98 | 2,164 | 60 | 893 | 5 | 81 | 1 | 15 |
| 43 | - Khu để xe của giáo viên, cán bộ, nhân viên | khu | 181 | 45 | 2,030 | 83 | 3,427 | 51 | 2,139 | 2 | 55 |
| 44 | 5. Khối phòng khác | 273 | 153 | 10,661 | 47 | 5,161 | 6 | 595 | 2 | 240 | |
| 45 | - Nhà Công vụ (phòng) | phòng | 121 | 66 | 3,706 | 47 | 2,425 | 6 | 295 | 2 | 240 |
| 46 | - Bể bơi | bể | 2 | 2 | 400 | ||||||
| 47 | - Hội trường | phòng | 17 | 15 | 1,407 | 2 | 149 |