Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
21
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | phòng | 37 | 26 | 3,501 | 10 | 1,267 | 1 | 60 | |||
| 22 | sân | 357 | 182 | 171,248 | 142 | 26,545 | 28 | 2,692 | 5 | 2,559 | |
| 23 | 491 | 225 | 16,044 | 229 | 34,793 | 35 | 1,411 | 2 | 90 | ||
| 24 | phòng | 262 | 106 | 9,235 | 143 | 29,679 | 11 | 273 | 2 | 90 | |
| 25 | phòng | 44 | 20 | 2,427 | 9 | 813 | 15 | 838 | |||
| 26 | kho | 63 | 32 | 1,692 | 29 | 1,773 | 2 | 115 | |||
| 27 | kho | 56 | 34 | 1,814 | 19 | 1,692 | 3 | 105 | |||
| 28 | kho | 66 | 33 | 876 | 29 | 836 | 4 | 80 | |||
| 29 | 1,177 | 552 | 561,455 | 394 | 104,635 | 229 | 43,477 | 2 | 380 | ||
| 30 | phòng | 149 | 114 | 11,836 | 31 | 1,944 | 4 | 164 |