Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
21
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | phòng | 136 | 91 | 3,179 | 38 | 838 | 7 | 80 | |||
| 32 | phòng | 126 | 57 | 8,081 | 51 | 1,792 | 18 | 414 | |||
| 33 | sân | 379 | 146 | 385,786 | 158 | 62,211 | 74 | 13,624 | 1 | 180 | |
| 34 | sân | 194 | 75 | 303,764 | 86 | 26,482 | 33 | 7,425 | |||
| 35 | hạng mục | 387 | 144 | 152,573 | 116 | 37,850 | 126 | 29,195 | 1 | 200 | |
| 36 | 1,019 | 630 | 21,523 | 302 | 8,629 | 84 | 2,707 | 3 | 70 | ||
| 37 | phòng | 180 | 139 | 4,857 | 37 | 986 | 4 | 81 | |||
| 38 | phòng | 206 | 154 | 5,716 | 47 | 1,285 | 5 | 90 | |||
| 39 | phòng | 81 | 68 | 4,169 | 12 | 704 | 1 | 40 | |||
| 40 | phòng | 69 | 45 | 1,195 | 19 | 492 | 5 | 73 |