Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
115
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chia ra: + Nhà vệ sinh khép kín trong phòng học | nhà | 204 | 160 | 5,731 | 43 | 1,023 | 1 | 4 | ||
| 12 | + Nhà vệ sinh liền kề với phòng học | nhà | 425 | 233 | 34,631 | 163 | 2,268 | 25 | 143 | 4 | 105 |
| 13 | + Nhà vệ sinh tại điểm trường | nhà | 497 | 292 | 7,337 | 176 | 2,426 | 24 | 133 | 5 | 109 |
| 14 | - Hiên chơi đón trẻ | sân | 426 | 293 | 42,475 | 118 | 3,398 | 8 | 234 | 7 | 147 |
| 15 | - Kho nhóm, lớp | phòng | 354 | 260 | 22,084 | 91 | 3,499 | 2 | 110 | 1 | 30 |
| 16 | - Phòng giáo viên | phòng | 41 | 24 | 2,054 | 16 | 316 | 1 | 30 | ||
| 17 | - Phòng giáo dục thể chất | phòng | 60 | 37 | 3,360 | 20 | 1,512 | 3 | 220 | ||
| 18 | - Phòng giáo dục nghệ thuật | phòng | 88 | 66 | 5,257 | 21 | 1,235 | 1 | 60 | ||
| 19 | - Thư viện | phòng | 57 | 36 | 7,193 | 18 | 830 | 3 | 170 | ||
| 20 | - Phòng Tin học | phòng | 50 | 37 | 5,413 | 13 | 545 |