Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
21
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Diện tích Nhờ/mượn/thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | phòng | 354 | 260 | 22,084 | 91 | 3,499 | 2 | 110 | 1 | 30 | |
| 12 | phòng | 636 | 441 | 40,032 | 165 | 8,709 | 13 | 516 | 17 | 996 | |
| 13 | phòng | 2,014 | 1,439 | 245,516 | 521 | 100,449 | 29 | 1,617 | 25 | 1,179 | |
| 14 | phòng | 1,982 | 1,315 | 207,796 | 593 | 32,406 | 37 | 1,763 | 37 | 1,950 | |
| 15 | 119 | 93 | 123,295 | 25 | 1,672 | 1 | 60 | ||||
| 16 | phòng | 41 | 24 | 2,054 | 16 | 316 | 1 | 30 | |||
| 17 | phòng | 60 | 37 | 3,360 | 20 | 1,512 | 3 | 220 | |||
| 18 | phòng | 88 | 66 | 5,257 | 21 | 1,235 | 1 | 60 | |||
| 19 | phòng | 57 | 36 | 7,193 | 18 | 830 | 3 | 170 | |||
| 20 | phòng | 50 | 37 | 5,413 | 13 | 545 |