Dữ liệu thuê bao cố định
0
0
| STT | Ghi chú | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 03667 | 113 | Phường Chiềng An | |
| 2 | 03670 | 126 | Phường Chiềng Cơi | |
| 3 | 03679 | 144 | Phường Chiềng Sinh | |
| 4 | 03980 | 102 | Phường Mộc Châu | |
| 5 | 03979 | 104 | Phường Mộc Sơn | |
| 6 | 03646 | 1132 | Phường Tô Hiệu | |
| 7 | 03982 | 93 | Phường Thảo Nguyên | |
| 8 | 04033 | 31 | Phường Vân Sơn | |
| 9 | 03856 | 68 | Xã Bắc Yên | |
| 10 | 03724 | 13 | Xã Bình Thuận |