Dữ liệu thuê bao cố định
72
1
| STT | Xã/phường | Tổ/bản | Số tủ | Số cổng | Tên doanh nghiệp | village_nor | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phường Chiềng Sinh | Bản Pát | 16 | 128 | VNPT | BAN-PAT | |
| 2 | Phường Chiềng Sinh | Bản Muông | 6 | 48 | VNPT | BAN-MUONG | |
| 3 | Phường Chiềng Sinh | Bản ỏ | 4 | 32 | VNPT | BAN-O | |
| 4 | Phường Chiềng Sinh | Bản Co Pục | 11 | 88 | VNPT | BAN-CO-PUC | |
| 5 | Phường Chiềng Sinh | Bản Phường | 14 | 112 | VNPT | BAN-PHUONG | |
| 6 | Phường Chiềng Sinh | Bản Púng | 5 | 40 | VNPT | BAN-PUNG | |
| 7 | Phường Chiềng Sinh | Bản Nà Lo | 2 | 16 | VNPT | BAN-NA-LO | |
| 8 | Phường Chiềng Sinh | Bản Híp | 10 | 80 | VNPT | BAN-HIP | |
| 9 | Phường Chiềng Sinh | Bản Khoang | 9 | 72 | VNPT | BAN-KHOANG | |
| 10 | Phường Chiềng Sinh | Bản Kềm | 7 | 56 | VNPT | BAN-KEM |