Dữ liệu thuê bao cố định
0
0
| STT | Ghi chú | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 04045 | 6 | Xã Lóng Sập | |
| 32 | 04105 | 131 | Xã Mai Sơn | |
| 33 | 03799 | 16 | Xã Muổi Nọi | |
| 34 | 03760 | 2 | Xã Mường Bám | |
| 35 | 03943 | 4 | Xã Mường Bang | |
| 36 | 03847 | 12 | Xã Mường Bú | |
| 37 | 03907 | 6 | Xã Mường Cơi | |
| 38 | 04117 | 7 | Xã Mường Chanh | |
| 39 | 03688 | 2 | Xã Mường Chiên | |
| 40 | 03727 | 2 | Xã Mường É |