Dữ liệu thuê bao cố định
72
1
| STT | Xã/phường | Tổ/bản | Số tủ | Số cổng | Tên doanh nghiệp | village_nor | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 15 | 3 | 24 | VNPT | TO-15 | |
| 32 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 17 | 14 | 112 | VNPT | TO-17 | |
| 33 | Phường Chiềng Sinh | Bản Thẳm Mạy | 11 | 88 | VNPT | BAN-THAM-MAY | |
| 34 | Phường Chiềng An | Bản Tông | 10 | 80 | VNPT | BAN-TONG | |
| 35 | Phường Chiềng An | Bản Sẳng | 9 | 72 | VNPT | BAN-SANG | |
| 36 | Phường Chiềng An | Bản Hụm | 6 | 48 | VNPT | BAN-HUM | |
| 37 | Phường Chiềng An | Bản Phiêng Hay | 7 | 56 | VNPT | BAN-PHIENG-HAY | |
| 38 | Phường Chiềng An | Bản ái | 7 | 56 | VNPT | BAN-AI | |
| 39 | Phường Chiềng An | Bản Phiêng ngùa | 10 | 80 | VNPT | BAN-PHIENG-NGUA | |
| 40 | Phường Chiềng An | Bản Panh | 12 | 96 | VNPT | BAN-PANH |