Dữ liệu thuê bao cố định
72
1
| STT | Xã/phường | Tổ/bản | Số tủ | Số cổng | Tên doanh nghiệp | village_nor | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 6 | 15 | 120 | VNPT | TO-6 | |
| 22 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 2 | 12 | 96 | VNPT | TO-2 | |
| 23 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 4 | 10 | 80 | VNPT | TO-4 | |
| 24 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 5 | 22 | 176 | VNPT | TO-5 | |
| 25 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 7 | 6 | 48 | VNPT | TO-7 | |
| 26 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 8 | 14 | 112 | VNPT | TO-8 | |
| 27 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 9 | 9 | 72 | VNPT | TO-9 | |
| 28 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 10 | 4 | 32 | VNPT | TO-10 | |
| 29 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 11 | 5 | 40 | VNPT | TO-11 | |
| 30 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 14 | 0 | 0 | VNPT | TO-14 |