Dữ liệu thuê bao cố định
2
0
| STT | Ghi chú | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 03892 | 2 | Xã Chiềng Sại | |
| 22 | 04195 | 3 | Xã Chiềng Sơ | |
| 23 | 03985 | 19 | Xã Chiềng Sơn | |
| 24 | 04108 | 6 | Xã Chiềng Sung | |
| 25 | 04000 | 6 | Xã Đoàn Kết | |
| 26 | 03922 | 16 | Xã Gia Phù | |
| 27 | 04210 | 12 | Xã Huổi Một | |
| 28 | 03961 | 2 | Xã Kim Bon | |
| 29 | 03763 | 2 | Xã Long Hẹ | |
| 30 | 04096 | 8 | Xã Lóng Phiêng |