Dữ liệu thuê bao cố định
72
1
| STT | Xã/phường | Tổ/bản | Số tủ | Số cổng | Tên doanh nghiệp | village_nor | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phường Chiềng Sinh | Bản Dửn | 10 | 80 | VNPT | BAN-DUN | |
| 12 | Phường Chiềng Sinh | Bản Nong La | 7 | 56 | VNPT | BAN-NONG-LA | |
| 13 | Phường Chiềng Sinh | Bản Nà Ngần | 8 | 64 | VNPT | BAN-NA-NGAN | |
| 14 | Phường Chiềng Sinh | Bản Ca Láp | 14 | 112 | VNPT | BAN-CA-LAP | |
| 15 | Phường Chiềng Sinh | Tiểu khu 1 | 7 | 56 | VNPT | TIEU-KHU-1 | |
| 16 | Phường Chiềng Sinh | Bản Hẹo | 0 | 0 | VNPT | BAN-HEO | |
| 17 | Phường Chiềng Sinh | Bản Phung | 3 | 24 | VNPT | BAN-PHUNG | |
| 18 | Phường Chiềng Sinh | Bản Cang | 12 | 96 | VNPT | BAN-CANG | |
| 19 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 1 | 15 | 120 | VNPT | TO-1 | |
| 20 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 3 | 21 | 168 | VNPT | TO-3 |