Dữ liệu thuê bao cố định
0
0
| STT | Ghi chú | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|
| 61 | 04231 | 80 | Xã Sốp Cộp | |
| 62 | 03901 | 3 | Xã Suối Tọ | |
| 63 | 04136 | 10 | Xã Tà Hộc | |
| 64 | 03880 | 4 | Xã Tạ Khoa | |
| 65 | 03868 | 6 | Xã Tà Xùa | |
| 66 | 03970 | 2 | Xã Tân Phong | |
| 67 | 03997 | 13 | Xã Tân Yên | |
| 68 | 04018 | 5 | Xã Tô Múa | |
| 69 | 03958 | 3 | Xã Tường Hạ | |
| 70 | 03721 | 108 | Xã Thuận Châu |