Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
78
1
| STT | Ngày ký | Ngày cấp lần đầu | Ngày hiệu lực | Công suất phát | Tên khách hàng | Địa điểm | Kinh độ | Vĩ độ | Tần số phát | Mục đích sử dụng | Loại nghiệp vụ | Loại thiết bị | Phương thức phát | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1769472000000 | 1649376000000 | 1775692800000 | 50000W | Báo và Phát thanh, Truyền hình Sơn La | Tổ 3, phường Chiềng An, Sơn La | 103E53'07" | 21N19'43" | 828kHz | Theo quy định trong giấy phép hoạt động phát thanh số 22/GP-BTTTT ngày 19/01/2022 của Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ). | Quảng bá | NAUTEL NX-50 | 9K00A3E | Chưa ngừng |
| 2 | 1769472000000 | 1642550400000 | 1775692800000 | 5000W | Báo và Phát thanh, Truyền hình Sơn La | Số 10, Tổ 1 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu, Sơn La | 103E55'15" | 21N19'20" | 96MHz | Theo quy định trong giấy phép hoạt động phát thanh số 22/GP-BTTTT ngày 19/01/2022 của Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ). | Quảng bá | EDDYSTONE | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 3 | 1687392000000 | 1593561600000 | 1688256000000 | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Yên Châu, Sơn La | Trung tâm TT-VH Yên Châu, Tiểu khu 3, Thị xã Yên Châu, Yên Châu, Sơn La | 104E18'06" | 21N02'40" | 89,2MHz | Theo quy định tại công văn 732/STTTT-BCVT ngày 22/6/2021 của Sở TTTT Sơn La (Phát lại Chương trình VOV1- Đài Tiếng nói Việt Nam và chương trình phát thanh của Đài PTTH Sơn La; Phát sóng chương trình quy định tại Thông tư liên tịch số 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | MÁY PHÁT THANH FM VTC | Chưa ngừng | |
| 4 | 1664841600000 | 1664841600000 | 1589760000000 | 1000W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Bắc Yên | Tiểu khu 3, Thị trấn Bắc Yên, huyện Bắc Yên, Sơn La | 104E25'52,00" | 21N14'56,00" | 93MHz | Phát sóng các kênh chương trình phát thanh theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Bắc Yên tại bản khai ngày 25/07/2022 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Bắc Yên. | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 5 | 1750723200000 | 1593561600000 | 1751328000000 | 150W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | Trạm phát lại phát thanh xã Mường Do, huyện Phù Yên, Sơn La | 104E47'2,36" | 21N11'45,56" | 92MHz | Theo quy định của công văn số 782/STTTT-BCVT ngày 29/06/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài Tiếng nói Việt Nam; phát sóng chương trình phát thanh địa phương quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | BDC | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 6 | 1750723200000 | 1593561600000 | 1751328000000 | 100W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | Trạm phát lại phát thanh xã Mường Cơi, huyện Phù Yên, Sơn La | 104E46'02,00" | 21N17'13,00" | 100MHz | Theo quy định của công văn số 782/STTTT-BCVT ngày 29/06/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài Tiếng nói Việt Nam; phát sóng chương trình phát thanh địa phương quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 7 | 1750723200000 | 1593561600000 | 1751328000000 | 1000W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Phù Yên, huyện Phù Yên, Sơn La | 104E38'40,00" | 21N15'44,00" | 92MHz | Theo quy định của công văn số 782/STTTT-BCVT ngày 29/06/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài Tiếng nói Việt Nam; phát sóng chương trình phát thanh địa phương quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 8 | 1750723200000 | 1593561600000 | 1751328000000 | 100W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | trạm phát lại phát thanh xã Tân Phong, huyện Phù Yên, Sơn La | 104E43'06,58" | 21N05'29,3" | 104,4MHz | Theo quy định của công văn số 782/STTTT-BCVT ngày 29/06/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài Tiếng nói Việt Nam; phát sóng chương trình phát thanh địa phương quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 9 | 1732665600000 | 1593561600000 | 1735689600000 | 200W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Xã Chiềng Sơn, huyện Mộc Châu, Sơn La | 104E36'05" | 20N44'26" | 97,2MHz | Phát sóng các kênh chương trình theo công văn số 86/STTTT-BCVT ngày 22/01/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông Sơn La. | Quảng bá | BDC | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 10 | 1732665600000 | 1593561600000 | 1735689600000 | 150W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Xã Nà Mường, huyện Mộc Châu, Sơn La | 104E44'00" | 21N55'57" | 97,6MHz | Phát sóng các kênh chương trình theo công văn số 86/STTTT-BCVT ngày 22/01/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông Sơn La. | Quảng bá | BDC | 180KF3EGN | Chưa ngừng |