Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
78
1
| STT | Ngày ký | Ngày cấp lần đầu | Ngày hiệu lực | Công suất phát | Tên khách hàng | Địa điểm | Kinh độ | Vĩ độ | Tần số phát | Mục đích sử dụng | Loại nghiệp vụ | Loại thiết bị | Phương thức phát | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1750636800000 | 1688342400000 | 1751500800000 | 1000W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | Thị trấn Ít Ong, huyện Mường La, Sơn La | 104E03'00" | 21N31'00" | 102MHz | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | Quảng bá | EMICO (TX-30A-FM) | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 12 | 1750636800000 | 1688342400000 | 1751500800000 | 500W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | Xã Ngọc Chiến, Mường La, Sơn La | 104E03'13,44" | 21N29'42,30" | 94,6MHz | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | Quảng bá | VHT-500F | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 13 | 1750636800000 | 1688342400000 | 1751500800000 | 500W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | Xã Mường Bú, Mường La, Sơn La | 104E01'12,6" | 21N25'02,8" | 89,6MHz | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | Quảng bá | VHT-500F | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 14 | 1750636800000 | 1688342400000 | 1751500800000 | 500W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | Xã Chiềng Ân, huyện Mường La, Sơn La | 104E09'45" | 21N28'51" | 91,5MHz | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | Quảng bá | VHT501F | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 15 | 1750636800000 | 1688342400000 | 1751500800000 | 200W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | Xã Mường Chùm, huyện Mường La, Sơn La | 104E05'00,00" | 21N22'05,00" | 100MHz | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | Quảng bá | FM TRANSMITTER-T200 | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 16 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | Tổ dân phố 5, thị trấn Sông Mã, huyện Sông Mã, Sơn La | 103E44'00,00" | 21N02'30,00" | 88,4MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Sông Mã tại bản khai số 02 đề ngày 12/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. | Quảng bá | BETECH | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 17 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | Xã Mường Lầm, huyện Sông Mã, Sơn La | 103E34'55,00" | 21N12'00,00" | 88,4MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Sông Mã tại bản khai số 02 đề ngày 12/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 18 | 1655251200000 | 1593561600000 | 1656633600000 | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Bản Cang, đường Lê Quý Đôn, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, Sơn La | 103E54'58,73" | 21N16'56,90" | 93,3MHz | Theo quy định tại công văn số 610/STTTT-BCVT ngày 28/05/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài Tiếng nói Việt Nam, Kênh phát thanh Sơn La và Phát sóng chương trình phát thanh địa phương theo quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | VIHITECH VHT-2000UDL | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 19 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Tiểu khu 7, Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Sơn La | 104E05'42,00" | 21N11'57,00" | 97,7MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số đề ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 20 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1689552000000 | 100W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Cang Mường, Mường Chanh, huyện Mai Sơn, Sơn La | 103E52'00,00" | 21N14'00,00" | 98MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |