Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
4
0
| STT | Tần số phát | Số giấy phép | Ngày ký | Địa điểm đặt thiết bị | Vĩ độ | Công suất phát | Tên khách hàng | Loại thiết bị | Trạng thái ngừng | Mục đích sử dụng | Ngày có hiệu lực | Kinh độ | File đính kèm | Ngày cấp lần đầu | Số giấy phép (không dấu) | Phương thức phát | Loại nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 102MHz | 360817/GP-GH | 1750636800000 | Thị trấn Ít Ong, huyện Mường La, Sơn La | 21N31'00" | 1000W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | EMICO (TX-30A-FM) | Chưa ngừng | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | 1751500800000 | 104E03'00" | 1688342400000 | 360817/GP-GH | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 12 | 94,6MHz | 360818/GP-GH | 1750636800000 | Xã Ngọc Chiến, Mường La, Sơn La | 21N29'42,30" | 500W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | VHT-500F | Chưa ngừng | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | 1751500800000 | 104E03'13,44" | 1688342400000 | 360818/GP-GH | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 13 | 89,6MHz | 360819/GP-GH | 1750636800000 | Xã Mường Bú, Mường La, Sơn La | 21N25'02,8" | 500W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | VHT-500F | Chưa ngừng | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | 1751500800000 | 104E01'12,6" | 1688342400000 | 360819/GP-GH | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 14 | 91,5MHz | 360820/GP-GH | 1750636800000 | Xã Chiềng Ân, huyện Mường La, Sơn La | 21N28'51" | 500W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | VHT501F | Chưa ngừng | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | 1751500800000 | 104E09'45" | 1688342400000 | 360820/GP-GH | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 15 | 100MHz | 360821/GP-GH | 1750636800000 | Xã Mường Chùm, huyện Mường La, Sơn La | 21N22'05,00" | 200W | Trung tâm Truyền thông - Văn hóa huyện Mường La | FM TRANSMITTER-T200 | Chưa ngừng | Theo xác nhận của UBND huyện Mường La tại bản khai ngày 12/06/2023 (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN, kênh phát thanh Sơn La và phát sóng chương trình truyền thanh huyện Mường La) | 1751500800000 | 104E05'00,00" | 1688342400000 | 360821/GP-GH | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 16 | 88,4MHz | 362037/GP | 1689552000000 | Tổ dân phố 5, thị trấn Sông Mã, huyện Sông Mã, Sơn La | 21N02'30,00" | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | BETECH | Chưa ngừng | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Sông Mã tại bản khai số 02 đề ngày 12/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. | 1689552000000 | 103E44'00,00" | 1689552000000 | 362037/GP | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 17 | 88,4MHz | 362038/GP | 1689552000000 | Xã Mường Lầm, huyện Sông Mã, Sơn La | 21N12'00,00" | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | EMICO | Chưa ngừng | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Sông Mã tại bản khai số 02 đề ngày 12/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. | 1689552000000 | 103E34'55,00" | 1689552000000 | 362038/GP | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 18 | 93,3MHz | 336085/GP-GH | 1655251200000 | Bản Cang, đường Lê Quý Đôn, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, Sơn La | 21N16'56,90" | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | VIHITECH VHT-2000UDL | Chưa ngừng | Theo quy định tại công văn số 610/STTTT-BCVT ngày 28/05/2021 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài Tiếng nói Việt Nam, Kênh phát thanh Sơn La và Phát sóng chương trình phát thanh địa phương theo quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | 1656633600000 | 103E54'58,73" | 1593561600000 | 336085/GP-GH | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 19 | 97,7MHz | 361023/GP | 1689552000000 | Tiểu khu 7, Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Sơn La | 21N11'57,00" | 1000W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | EMICO | Chưa ngừng | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số đề ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 1689552000000 | 104E05'42,00" | 1689552000000 | 361023/GP | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 20 | 98MHz | 361025/GP | 1689552000000 | Cang Mường, Mường Chanh, huyện Mai Sơn, Sơn La | 21N14'00,00" | 100W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | EMICO | Chưa ngừng | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 1689552000000 | 103E52'00,00" | 1689552000000 | 361025/GP | 180KF3EGN | Quảng bá |