Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
78
1
| STT | Ngày ký | Ngày cấp lần đầu | Ngày hiệu lực | Công suất phát | Tên khách hàng | Địa điểm | Kinh độ | Vĩ độ | Tần số phát | Mục đích sử dụng | Loại nghiệp vụ | Loại thiết bị | Phương thức phát | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1562889600000 | 1562889600000 | 1562889600000 | UBND xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, Sơn La | UBND xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, Sơn La, Sơn La | 104E38'13,89" | 20N50'15,85" | 60MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 32 | 1562889600000 | 1562889600000 | 1562889600000 | UBND xã Tông Lạnh, huyện Thuận Châu, Sơn La | UBND xã Tông Lạnh, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 103E44'4,87" | 21N26'20,61" | 58MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 33 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Pằn, huyện Yên Châu, Sơn La | UBND xã Chiềng Pằn, huyện Yên Châu, Sơn La, Sơn La | 104E15'53,33" | 21N3'24,36" | 55MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 34 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Viêng Lán, huyện Yên Châu, Sơn La | UBND xã Viêng Lán, huyện Yên Châu, Sơn La, Sơn La | 104E17'9,63" | 21N2'56,36" | 57MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 35 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Sàng, huyện Yên Châu, Sơn La | UBND xã Chiềng Sàng, huyện Yên Châu, Sơn La, Sơn La | 104E14'9,9" | 21N4'19,96" | 58,4MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 36 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Khoa, huyện Vân Hồ, Sơn La | UBND xã Chiềng Khoa, huyện Vân Hồ, Sơn La, Sơn La | 104E49'18,97" | 20N49'50,92" | 57,2MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 37 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La | UBND xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La, Sơn La | 103E41'0,05" | 21N33'26,3" | 62,5MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 38 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Mường É, huyện Thuận Châu, Sơn La | UBND xã Mường É, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 103E32'43,15" | 21N30'40,08" | 63MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 39 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Tạ Bú, huyện Mường La, Sơn La | UBND xã Tạ Bú, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 104E2'48,62" | 21N26'37,29" | 58,5MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 40 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Ngần, TP Sơn La, Sơn La | UBND xã Chiềng Ngần, TP Sơn La, Sơn La, Sơn La | 103E58'56,07" | 21N18'26,79" | 62MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng |