Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
2
0
| STT | Tần số phát | Số giấy phép | Ngày ký | Địa điểm đặt thiết bị | Vĩ độ | Công suất phát | Tên khách hàng | Loại thiết bị | Trạng thái ngừng | Mục đích sử dụng | Ngày có hiệu lực | Kinh độ | File đính kèm | Ngày cấp lần đầu | Số giấy phép (không dấu) | Phương thức phát | Loại nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 60MHz | 289756/TTKD | 1562889600000 | UBND xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, Sơn La, Sơn La | 20N50'15,85" | UBND xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1562889600000 | 104E38'13,89" | 1562889600000 | 289756/TTKD | 100KF3E | ||||
| 32 | 58MHz | 289757/TTKD | 1562889600000 | UBND xã Tông Lạnh, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 21N26'20,61" | UBND xã Tông Lạnh, huyện Thuận Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1562889600000 | 103E44'4,87" | 1562889600000 | 289757/TTKD | 100KF3E | ||||
| 33 | 55MHz | 296832/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Pằn, huyện Yên Châu, Sơn La, Sơn La | 21N3'24,36" | UBND xã Chiềng Pằn, huyện Yên Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 104E15'53,33" | 1583798400000 | 296832/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 34 | 57MHz | 296833/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Viêng Lán, huyện Yên Châu, Sơn La, Sơn La | 21N2'56,36" | UBND xã Viêng Lán, huyện Yên Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 104E17'9,63" | 1583798400000 | 296833/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 35 | 58,4MHz | 296834/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Sàng, huyện Yên Châu, Sơn La, Sơn La | 21N4'19,96" | UBND xã Chiềng Sàng, huyện Yên Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 104E14'9,9" | 1583798400000 | 296834/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 36 | 57,2MHz | 296835/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Khoa, huyện Vân Hồ, Sơn La, Sơn La | 20N49'50,92" | UBND xã Chiềng Khoa, huyện Vân Hồ, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 104E49'18,97" | 1583798400000 | 296835/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 37 | 62,5MHz | 296836/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La, Sơn La | 21N33'26,3" | UBND xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 103E41'0,05" | 1583798400000 | 296836/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 38 | 63MHz | 296837/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Mường É, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 21N30'40,08" | UBND xã Mường É, huyện Thuận Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 103E32'43,15" | 1583798400000 | 296837/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 39 | 58,5MHz | 296838/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Tạ Bú, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 21N26'37,29" | UBND xã Tạ Bú, huyện Mường La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 104E2'48,62" | 1583798400000 | 296838/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 40 | 62MHz | 296846/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Chiềng Ngần, TP Sơn La, Sơn La, Sơn La | 21N18'26,79" | UBND xã Chiềng Ngần, TP Sơn La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 103E58'56,07" | 1583798400000 | 296846/TTKD | 100K0F3E |