Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
78
1
| STT | Ngày ký | Ngày cấp lần đầu | Ngày hiệu lực | Công suất phát | Tên khách hàng | Địa điểm | Kinh độ | Vĩ độ | Tần số phát | Mục đích sử dụng | Loại nghiệp vụ | Loại thiết bị | Phương thức phát | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1689552000000 | 100W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Cang Mường, Mường Chanh, huyện Mai Sơn, Sơn La | 103E52'00,00" | 21N14'00,00" | 98MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 62 | 1689552000000 | 1689552000000 | 1689552000000 | 100W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Bản Hộc, xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn, Sơn La | 104E13'48,00" | 21N14'15,21" | 100MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 63 | 1686182400000 | 1686182400000 | 1686182400000 | 500W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | Xóm 1, Mường Giàng, Quỳnh Nhai, Sơn La | 103E45'20" | 21N45'30" | 97,4MHz | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Quỳnh Nhai tại bản khai không số ngày 21/02/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | Quảng bá | BDC FM TRANSMITTER | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 64 | 1693440000000 | 1693440000000 | 1693440000000 | UBND xã Gia Phù, huyện Phù Yên, Sơn La | Bản Nà Khằm, xã Gia Phù, huyện Phù Yên, Sơn La, Sơn La | 104E34'28" | 21N12'21" | 60,2MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 65 | 1583798400000 | 1583798400000 | 1583798400000 | UBND xã Tân Xuân, huyện Vân Hồ, Sơn La | UBND xã Tân Xuân, huyện Vân Hồ, Sơn La, Sơn La | 104E44'32,38" | 20N40'21,7" | 61,5MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100K0F3E | Chưa ngừng | |||
| 66 | 1739836800000 | 1616371200000 | 1742601600000 | 1000W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La | Tiểu khu 56, xã Vân Hồ, huyện Vân Hồ, Sơn La | 104E46'26,61" | 20N47'44,45" | 92MHz | Theo quy định tại công văn số 1501/STTTT-BCVT ngày 07/12/2020 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN và Đài PTTH Sơn La; phát sóng chương trình phát thanh địa phương quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | Quảng bá | EMICO | 180KF3EGN | Chưa ngừng |
| 67 | 1515715200000 | 1515715200000 | 1515715200000 | UBND xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, Sơn La | 104E9'58,08" | 21N7'52,81" | 65,6MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 68 | 1515715200000 | 1515715200000 | 1515715200000 | UBND xã Chiềng La, huyện Thuận Châu, Sơn La | xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, Sơn La | 103E41'35,73" | 21N30'58,56" | 66MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 69 | 1523404800000 | 1523404800000 | 1523404800000 | UBND xã Mường Khoa, huyện Bắc Yên, Sơn La | UBND xã Mường Khoa, huyện Bắc Yên, Sơn La, Sơn La | 104E17'23,44" | 21N11'24,33" | 67,9MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 70 | 1523404800000 | 1523404800000 | 1523404800000 | UBND xã Tông Cọ, huyện Thuận Châu, Sơn La | UBND xã Tông Cọ, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 103E47'12,99" | 21N25'56,53" | 65,6MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng |