Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
2
0
| STT | Tần số phát | Số giấy phép | Ngày ký | Địa điểm đặt thiết bị | Vĩ độ | Công suất phát | Tên khách hàng | Loại thiết bị | Trạng thái ngừng | Mục đích sử dụng | Ngày có hiệu lực | Kinh độ | File đính kèm | Ngày cấp lần đầu | Số giấy phép (không dấu) | Phương thức phát | Loại nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 62,5MHz | 324861/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 21N28'48,1" | UBND xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 104E04'9,4" | 1612224000000 | 324861/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 62 | 62,5MHz | 362503/TTKD | 1692057600000 | Bản Chiến, xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 21N28'47" | UBND xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1691452800000 | 104E04'9" | 1691452800000 | 362503/TTKD | 100KF3E | ||||
| 63 | 58,2MHz | 324854/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Mường Và, huyện Sốp Cộp, Sơn La, Sơn La | 20N54'005" | UBND xã Mường Và, huyện Sốp Cộp, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 103E36'58,6" | 1612224000000 | 324854/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 64 | 66,5MHz | 324858/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Nà Bó, huyện Mai Sơn, Sơn La, Sơn La | 21N13'14,1" | UBND xã Nà Bó, huyện Mai Sơn, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 104E08'48,1" | 1612224000000 | 324858/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 65 | 65,4MHz | 324841/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Nặm Ét, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La, Sơn La | 21N33'36" | UBND xã Nặm Ét, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 103E44'54,9" | 1612224000000 | 324841/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 66 | 64,3MHz | 324860/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Chiềng Muôn, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 21N31'23,8" | UBND xã Chiềng Muôn, huyện Mường La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 104E07'58,2" | 1612224000000 | 324860/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 67 | 55,7MHz | 324843/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Chiềng Pha, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 21N30'25,9" | UBND xã Chiềng Pha, huyện Thuận Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 103E39'16,4" | 1612224000000 | 324843/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 68 | 67,2MHz | 324857/TTKD | 1612224000000 | UBND xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Sơn La, Sơn La | 21N14'40,4" | UBND xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1612224000000 | 104E00'38,4" | 1612224000000 | 324857/TTKD | 180KF3EGN | ||||
| 69 | 66MHz | 362474/TTKD | 1692057600000 | bản Lóng Khủa, xã Song Khủa, huyện Vân Hồ, Sơn La, Sơn La | 20N56'32,9" | UBND xã Song Khủa, huyện Vân Hồ, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1691366400000 | 104E53'21" | 1691366400000 | 362474/TTKD | 100KF3E | ||||
| 70 | 62,8MHz | 362523/TTKD | 1692057600000 | Bản Khâu Ban, xã Mường Trai, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 21N34'45" | UBND xã Mường Trai, huyện Mường La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1691539200000 | 103E58'14" | 1691539200000 | 362523/TTKD | 100KF3E |