Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
2
0
| STT | Tần số phát | Số giấy phép | Ngày ký | Địa điểm đặt thiết bị | Vĩ độ | Công suất phát | Tên khách hàng | Loại thiết bị | Trạng thái ngừng | Mục đích sử dụng | Ngày có hiệu lực | Kinh độ | File đính kèm | Ngày cấp lần đầu | Số giấy phép (không dấu) | Phương thức phát | Loại nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 100MHz | 361027/GP | 1689552000000 | Bản Hộc, xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn, Sơn La | 21N14'15,21" | 100W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | EMICO | Chưa ngừng | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn tại bản khai không số ngày 24/04/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 1689552000000 | 104E13'48,00" | 1689552000000 | 361027/GP | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 22 | 97,4MHz | 357412/GP | 1686182400000 | Xóm 1, Mường Giàng, Quỳnh Nhai, Sơn La | 21N45'30" | 500W | Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | BDC FM TRANSMITTER | Chưa ngừng | Theo xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện Quỳnh Nhai tại bản khai không số ngày 21/02/2023 của Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | 1686182400000 | 103E45'20" | 1686182400000 | 357412/GP | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 23 | 60,2MHz | 363332/TTKD | 1693440000000 | Bản Nà Khằm, xã Gia Phù, huyện Phù Yên, Sơn La, Sơn La | 21N12'21" | UBND xã Gia Phù, huyện Phù Yên, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1693440000000 | 104E34'28" | 1693440000000 | 363332/TTKD | 100KF3E | ||||
| 24 | 61,5MHz | 296847/TTKD | 1583798400000 | UBND xã Tân Xuân, huyện Vân Hồ, Sơn La, Sơn La | 20N40'21,7" | UBND xã Tân Xuân, huyện Vân Hồ, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1583798400000 | 104E44'32,38" | 1583798400000 | 296847/TTKD | 100K0F3E | ||||
| 25 | 92MHz | 329639/GP-GH4 | 1739836800000 | Tiểu khu 56, xã Vân Hồ, huyện Vân Hồ, Sơn La | 20N47'44,45" | 1000W | Trung tâm truyền thông văn hóa huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La | EMICO | Chưa ngừng | Theo quy định tại công văn số 1501/STTTT-BCVT ngày 07/12/2020 của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La (phát lại chương trình VOV1 của Đài TNVN và Đài PTTH Sơn La; phát sóng chương trình phát thanh địa phương quy định tại Thông tư 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV ngày 27/7/2010). | 1742601600000 | 104E46'26,61" | 1616371200000 | 329639/GP-GH4 | 180KF3EGN | Quảng bá | |
| 26 | 65,6MHz | 270618/TTKD | 1515715200000 | xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, Sơn La | 21N7'52,81" | UBND xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1515715200000 | 104E9'58,08" | 1515715200000 | 270618/TTKD | 100KF3E | ||||
| 27 | 66MHz | 270619/TTKD | 1515715200000 | xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, Sơn La | 21N30'58,56" | UBND xã Chiềng La, huyện Thuận Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1515715200000 | 103E41'35,73" | 1515715200000 | 270619/TTKD | 100KF3E | ||||
| 28 | 67,9MHz | 273595/TTKD | 1523404800000 | UBND xã Mường Khoa, huyện Bắc Yên, Sơn La, Sơn La | 21N11'24,33" | UBND xã Mường Khoa, huyện Bắc Yên, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1523404800000 | 104E17'23,44" | 1523404800000 | 273595/TTKD | 100KF3E | ||||
| 29 | 65,6MHz | 273596/TTKD | 1523404800000 | UBND xã Tông Cọ, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 21N25'56,53" | UBND xã Tông Cọ, huyện Thuận Châu, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1523404800000 | 103E47'12,99" | 1523404800000 | 273596/TTKD | 100KF3E | ||||
| 30 | 64MHz | 289755/TTKD | 1562889600000 | UBND xã Nặm Păm, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 21N33'17,63" | UBND xã Nặm Păm, huyện Mường La, Sơn La | Chưa ngừng | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 1562889600000 | 104E4'43,52" | 1562889600000 | 289755/TTKD | 100KF3E |