Dữ liệu lớp học mâm non
140
0
| STT | Xã/Phường | Mã trường | Đơn vị | Số học sinh | Số lượng nhà trẻ | Số lượng nhà trẻ 3-12 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 3-12 tháng | Số lượng nhà trẻ 13-24 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 13-24 tháng | Số lượng nhà trẻ 25-36 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 25-36 tháng | Số lượng mẫu giáo | Số lượng mẫu giáo 3-4 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 3-4 tuổi | Số lượng mẫu giáo 4-5 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 4-5 tuổi | Số lượng mẫu giáo 5-6 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 5-6 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||||||||
| 2 | TỔNG SỐ | 3600 | 872 | 7 | 0 | 79 | 0 | 786 | 0 | 2728 | 634 | 0 | 612 | 0 | 1482 | 0 | ||
| 3 | Phường Tô Hiệu | 1403679004 | Nhóm Trẻ Bé hạnh phúc | |||||||||||||||
| 4 | Phường Chiềng Sinh | 1403679001 | Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập Ngọc Diệp | 2 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 0 | 0.00 | 1 | 1 | 50.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 5 | Phường Chiềng Sinh | 14116317 | Trường mầm non tư thục Sơn Ca | 4 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 3 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 |
| 6 | Phường Mộc Châu | 1403980003 | Lớp MNĐL Bé thông minh | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 7 | Phường Mộc Châu | 1412301001 | Trường Mầm non Little Star | 6 | 3 | 0 | 0.00 | 1 | 16.67 | 2 | 33.33 | 3 | 1 | 16.67 | 1 | 16.67 | 1 | 16.67 |
| 8 | Phường Mộc Sơn | 1412301002 | Lớp MNĐL Happy House | 4 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 3 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 |
| 9 | Phường Thảo Nguyên | 1412301005 | Lớp Mầm non độc lập Baby Smile | 4 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 2 | 1 | 25.00 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 |
| 10 | Phường Thảo Nguyên | 1412301004 | Lớp mầm non độc lập Thỏ Ngọc | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |