Dữ liệu lớp học mâm non
140
0
| STT | Xã/Phường | Mã trường | Đơn vị | Số học sinh | Số lượng nhà trẻ | Số lượng nhà trẻ 3-12 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 3-12 tháng | Số lượng nhà trẻ 13-24 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 13-24 tháng | Số lượng nhà trẻ 25-36 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 25-36 tháng | Số lượng mẫu giáo | Số lượng mẫu giáo 3-4 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 3-4 tuổi | Số lượng mẫu giáo 4-5 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 4-5 tuổi | Số lượng mẫu giáo 5-6 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 5-6 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phường Tô Hiệu | 1403646010 | Nhóm trẻ Hướng Dương | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 22 | Phường Tô Hiệu | 1403646011 | Nhóm trẻ Mầm non Ánh Dương | 4 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 2 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 0 | 0.00 |
| 23 | Phường Tô Hiệu | 1403646014 | Nhóm trẻ Mầm non Ban Mai | 2 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 0 | 0.00 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 |
| 24 | Phường Tô Hiệu | 1403646012 | Nhóm Trẻ Mầm non Hoa Mai | 2 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 1 | 50.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 25 | Phường Tô Hiệu | 1403646015 | Nhóm trẻ Mầm non Hồng Liên | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 26 | Phường Tô Hiệu | 1403646007 | Nhóm Trẻ Nắng Mai | 1 | 1 | 1 | 100.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 27 | Phường Tô Hiệu | 1403646005 | Nhóm trẻ Ngọc Lam CS 1 | 7 | 5 | 2 | 28.57 | 3 | 42.86 | 0 | 0.00 | 2 | 1 | 14.29 | 0 | 0.00 | 1 | 14.29 |
| 28 | Phường Tô Hiệu | 1403646009 | Nhóm trẻ tư thục Ngọc Nhi | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 29 | Phường Tô Hiệu | 1403646008 | Nhóm Trẻ Ứơc Mơ Xanh | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 30 | Phường Tô Hiệu | 1403646001 | Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập Smartkids-Bé thông minh | 4 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 3 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 |