Dữ liệu lớp học mâm non
140
0
| STT | Xã/Phường | Mã trường | Đơn vị | Số học sinh | Số lượng nhà trẻ | Số lượng nhà trẻ 3-12 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 3-12 tháng | Số lượng nhà trẻ 13-24 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 13-24 tháng | Số lượng nhà trẻ 25-36 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 25-36 tháng | Số lượng mẫu giáo | Số lượng mẫu giáo 3-4 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 3-4 tuổi | Số lượng mẫu giáo 4-5 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 4-5 tuổi | Số lượng mẫu giáo 5-6 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 5-6 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phường Thảo Nguyên | 1412301003 | Lớp MNĐL Happy House Preschool | 5 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 | 3 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 |
| 12 | Phường Tô Hiệu | 1403679003 | Nhóm Trẻ Minh Ánh | |||||||||||||||
| 13 | Phường Chiềng Cơi | 14116322 | Mầm non Bình Minh | 10 | 3 | 0 | 0.00 | 1 | 10.00 | 2 | 20.00 | 7 | 2 | 20.00 | 2 | 20.00 | 3 | 30.00 |
| 14 | Phường Chiềng Sinh | 1411601001 | MN Ngọc Linh - Chiềng Sinh | 6 | 3 | 0 | 0.00 | 1 | 16.67 | 2 | 33.33 | 3 | 1 | 16.67 | 1 | 16.67 | 1 | 16.67 |
| 15 | Phường Chiềng Sinh | 1403679002 | Nhóm trẻ Đồ - Rê - Mí | 3 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 66.67 | 0 | 0.00 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 33.33 | 0 | 0.00 |
| 16 | Phường Thảo Nguyên | 14123333 | Trường Mầm non Ánh Sao | 7 | 2 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 2 | 28.57 | 5 | 2 | 28.57 | 1 | 14.29 | 2 | 28.57 |
| 17 | Phường Tô Hiệu | 1411601002 | MN Ngôi Sao Sơn La | 23 | 6 | 0 | 0.00 | 1 | 4.35 | 5 | 21.74 | 17 | 5 | 21.74 | 6 | 26.09 | 6 | 26.09 |
| 18 | Phường Tô Hiệu | 1403646002 | Nhóm trẻ Mầm non Đồ rê mí - Montessori | 5 | 3 | 0 | 0.00 | 3 | 60.00 | 0 | 0.00 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 40.00 | 0 | 0.00 |
| 19 | Phường Tô Hiệu | 1403646003 | Nhóm trẻ Hải Dương | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 20 | Phường Tô Hiệu | 1403646004 | Nhóm trẻ Happy House | 6 | 6 | 2 | 33.33 | 2 | 33.33 | 2 | 33.33 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |