Dữ liệu lớp học mâm non
140
0
| STT | Xã/Phường | Mã trường | Đơn vị | Số học sinh | Số lượng nhà trẻ | Số lượng nhà trẻ 3-12 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 3-12 tháng | Số lượng nhà trẻ 13-24 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 13-24 tháng | Số lượng nhà trẻ 25-36 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 25-36 tháng | Số lượng mẫu giáo | Số lượng mẫu giáo 3-4 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 3-4 tuổi | Số lượng mẫu giáo 4-5 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 4-5 tuổi | Số lượng mẫu giáo 5-6 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 5-6 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Xã Tô Múa | 14128303 | Trường Mầm Non Chiềng Khoa | 16 | 4 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 4 | 25.00 | 12 | 4 | 25.00 | 3 | 18.75 | 5 | 31.25 |
| 252 | Xã Tô Múa | 14128312 | Trường Mầm Non Suối Bàng | 12 | 4 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 4 | 33.33 | 8 | 2 | 16.67 | 1 | 8.33 | 5 | 41.67 |
| 253 | Xã Tô Múa | 14128302 | Trường Mầm Non Tô Múa | 15 | 4 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 4 | 26.67 | 11 | 3 | 20.00 | 2 | 13.33 | 6 | 40.00 |
| 254 | Xã Tường Hạ | 14122329 | TRƯỜNG MẦM NON ĐÀ GIANG TƯỜNG PHONG | 8 | 3 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 3 | 37.50 | 5 | 0 | 0.00 | 1 | 12.50 | 4 | 50.00 |
| 255 | Xã Tường Hạ | 14122330 | TRƯỜNG MẦM NON THUỶ TIÊN TƯỜNG TIẾN | 6 | 3 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 3 | 50.00 | 3 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 3 | 50.00 |
| 256 | Xã Tường Hạ | 14122313 | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG HẠ | 7 | 2 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 2 | 28.57 | 5 | 2 | 28.57 | 1 | 14.29 | 2 | 28.57 |
| 257 | Xã Tường Hạ | 14122333 | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG THƯỢNG | 14 | 2 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 2 | 14.29 | 12 | 4 | 28.57 | 4 | 28.57 | 4 | 28.57 |
| 258 | Xã Vân Hồ | 14128305 | Trường Mầm Non Chiềng Yên | 15 | 6 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 6 | 40.00 | 9 | 1 | 6.67 | 1 | 6.67 | 7 | 46.67 |
| 259 | Xã Vân Hồ | 14128306 | Trường Mầm Non Lóng Luông | 24 | 5 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 5 | 20.83 | 19 | 6 | 25.00 | 6 | 25.00 | 7 | 29.17 |
| 260 | Xã Vân Hồ | 14128311 | Trường Mầm Non Mường Men | 8 | 2 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 2 | 25.00 | 6 | 1 | 12.50 | 0 | 0.00 | 5 | 62.50 |