Dữ liệu lớp học mâm non
140
0
| STT | Xã/Phường | Mã trường | Đơn vị | Số học sinh | Số lượng nhà trẻ | Số lượng nhà trẻ 3-12 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 3-12 tháng | Số lượng nhà trẻ 13-24 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 13-24 tháng | Số lượng nhà trẻ 25-36 tháng | Tỷ lệ nhà trẻ 25-36 tháng | Số lượng mẫu giáo | Số lượng mẫu giáo 3-4 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 3-4 tuổi | Số lượng mẫu giáo 4-5 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 4-5 tuổi | Số lượng mẫu giáo 5-6 tuổi | Tỷ lệ mẫu giáo 5-6 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Phường Tô Hiệu | 14116313 | Trường mầm non Ngọc Linh | 11 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 18.18 | 0 | 0.00 | 9 | 3 | 27.27 | 3 | 27.27 | 3 | 27.27 |
| 32 | Xã Chiềng Mung | 1404123001 | Lớp mầm non độc lập Ngọc Diệp | 2 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 0 | 0.00 |
| 33 | Xã Mai Sơn | 1412501001 | Nhóm trẻ An Khánh | 1 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 |
| 34 | Xã Mai Sơn | 1412501005 | Nhóm trẻ Họa Mi | 5 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 | 3 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 |
| 35 | Xã Mai Sơn | 1412501010 | Nhóm trẻ Kinderstar - Cơ sở 2 | 3 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 3 | 1 | 33.33 | 2 | 66.67 | 0 | 0.00 |
| 36 | Xã Mai Sơn | 1412501003 | Nhóm trẻ Kinderstar-Ngôi sao nhỏ | 4 | 3 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 2 | 50.00 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 |
| 37 | Xã Mai Sơn | 1412501004 | Nhóm trẻ Ngọc Linh (Thị trấn Hát Lót) | 2 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 0 | 0.00 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 50.00 | 0 | 0.00 |
| 38 | Xã Mai Sơn | 1404105001 | Nhóm trẻ Ngôi Sao Tây Bắc | 5 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 | 3 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 | 1 | 20.00 |
| 39 | Xã Mai Sơn | 1412501002 | Nhóm trẻ Smartkids-Bé thông minh | 4 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 25.00 | 1 | 25.00 |
| 40 | Xã Mai Sơn | 1412501009 | Nhóm trẻ Vietkids | 3 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 3 | 1 | 33.33 | 1 | 33.33 | 1 | 33.33 |