Dữ liệu học sinh học trái tuyến
32
0
| STT | Mã kỳ | Mã định danh | Họ và tên | Năm sinh | Cấp học | Lớp học | Tên trường | Đơn vị quản lý | Năm học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022122 | ||||||||
| 2 | 202606022122 | 1464084590 | Vũ Gia Hân | 25/2/2019 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 3 | 202606022122 | 1484115459 | Hà Ngọc Huệ | 43595 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 4 | 202606022122 | 4690097981 | Lê Nguyễn Gia Hưng | 25/2/2019 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 5 | 202606022122 | 1490097983 | Phùng Bảo Khang | 14/12/2019 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 6 | 202606022122 | 1469873202 | Hà Duy Khánh | 43804 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 7 | 202606022122 | 3890097987 | Nguyễn Trung Kiên | 28/3/2018 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 8 | 202606022122 | 1490097990 | Hà Tuệ Mẫn | 23/7/2019 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025 - 2026 |
| 9 | 202606022122 | 2562575224 | Nguyễn Bình Nguyên | 43534 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 10 | 202606022122 | 1469885033 | Lò Phúc Thịnh | 43775 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |