Dữ liệu học sinh học trái tuyến
32
0
| STT | Mã kỳ | Mã định danh | Họ và tên | Năm sinh | Cấp học | Lớp học | Tên trường | Đơn vị quản lý | Năm học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606022122 | 1490100377 | Nguyễn Minh Anh | 22/8/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 32 | 202606022122 | 3587170619 | Nguyễn Việt Anh | 43504 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 33 | 202606022122 | 1484540241 | Hoàng Tiến Đạt | 13/10/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 34 | 202606022122 | 1462201315 | Hà Gia Huy | 43595 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 35 | 202606022122 | 2662771327 | Tạ Đức Huy | 43528 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 36 | 202606022122 | 1462260551 | Trần Đăng Khôi | 25/4/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 37 | 202606022122 | 1462481076 | Đỗ Duy Trung Kiên | 16/2/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 38 | 202606022122 | 1490100394 | Cà Bảo Lâm | 43466 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 39 | 202606022122 | 1462559231 | Vương Gia Linh | 22/3/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 40 | 202606022122 | 1484108531 | Nguyễn Phương Mai | 21/1/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |