Dữ liệu học sinh học trái tuyến
32
0
| STT | Mã kỳ | Mã định danh | Họ và tên | Năm sinh | Cấp học | Lớp học | Tên trường | Đơn vị quản lý | Năm học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606022122 | 1469873930 | Hà Huy Toàn | 43709 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 12 | 202606022122 | 1490097999 | Vì Đức Trung | 43586 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 13 | 202606022122 | 1462261564 | Hà Anh Tuấn | 43627 | Tiểu học | 1A1 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 14 | 202606022122 | 1473481011 | Vàng Anh Kiệt | 19/11/2019 | Tiểu học | 1A2 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 15 | 202606022122 | 1490610806 | Nguyễn Thiên Ánh Ngọc | 20/5/2019 | Tiểu học | 1A2 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 16 | 202606022122 | 1470918679 | Nguyễn Thanh Tùng | 13/12/2019 | Tiểu học | 1A2 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 17 | 202606022122 | 1490610955 | Điêu Thị Vân | 43466 | Tiểu học | 1A2 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 18 | 202606022122 | 3865329864 | Nguyễn Đăng Khôi | 29/5/2018 | Tiểu học | 1A2 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 19 | 202606022122 | 1491116270 | Vàng Huy Anh | 24/12/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 20 | 202606022122 | 1491115916 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 18/4/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |