Dữ liệu học sinh học trái tuyến
32
0
| STT | Mã kỳ | Mã định danh | Họ và tên | Năm sinh | Cấp học | Lớp học | Tên trường | Đơn vị quản lý | Năm học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606022122 | 1491115918 | Trần Gia Bảo | 24/4/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 22 | 202606022122 | 1461911326 | Đinh Hữu Bằng | 13/11/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 23 | 202606022122 | 1484126492 | Cáp Hoàng Hải | 18/12/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 24 | 202606022122 | 1462296909 | Hà Quang Huy | 16/10/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 25 | 202606022122 | 1491115940 | Phan Nhật Minh | 25/3/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 26 | 202606022122 | 1462683234 | Lưu Tuệ Nhi | 43775 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 27 | 202606022122 | 1462508154 | Tòng Minh Trí | 28/9/2019 | Tiểu học | 1A3 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 28 | 202606022122 | 1462943699 | Phan Hà Trường An | 15/10/2019 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 29 | 202606022122 | 1462520482 | Hà Tú Anh | 43528 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |
| 30 | 202606022122 | 1453006142 | Kiều Việt Anh | 43559 | Tiểu học | 1A4 | Tiểu học Kim Đồng | Phường Chiềng Sinh | 2025-2026 |