Dữ liệu học sinh học trái tuyến
32
0
| STT | Mã kỳ | Mã định danh | Họ và tên | Năm sinh | Cấp học | Lớp học | Tên trường | Đơn vị quản lý | Năm học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | 202606022122 | 14218000810 | Sộng Đức Duy | 43226 | Tiểu học | 2A4 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Mường Lầm, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3302 | 202606022122 | 14318001781 | Lường Thanh Duyên | 43415 | Tiểu học | 2A4 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3303 | 202606022122 | 14318002552 | Quàng Thị Huyền My | 26/08/2018 | Tiểu học | 2A4 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3304 | 202606022122 | 14317000108 | Vì Thị Huyền | 42802 | Tiểu học | 3A1 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3305 | 202606022122 | 14217013765 | Sộng A Trường | 14/03/2017 | Tiểu học | 3A1 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Mường Lầm, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3306 | 202606022122 | 14317013929 | Vì Bảo Trinh | 30/04/2017 | Tiểu học | 3A3 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Huổi Một, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3307 | 202606022122 | 14316001454 | Nguyễn Quỳnh Anh | 42430 | Tiểu học | 4A1 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3308 | 202606022122 | 14215017470 | Vàng Chí Minh | 26/10/2015 | Tiểu học | 5A1 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Mường Lầm, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3309 | 202606022122 | 14315012071 | Lường Thị Bình Nhi | 42255 | Tiểu học | 5A1 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Mường Lèo, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |
| 3310 | 202606022122 | 14215013590 | Sộng Tuấn Dũng | 23/11/2015 | Tiểu học | 5A3 | Trường TH và THCS Dồm Cang | Xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La | 2025-2026 |