Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
68
2
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Phường/xã | Tổ/bản | Vĩ độ | Knih độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Phạm vi khả dụng | Diện tích đất khả dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng chung | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G | Trạng thái | Tên doanh nghiệp | field_override |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSHT_SLA_00192 | Xã Phù Yên | Tiểu khu 4 | 21.26274 | 104.643291 | Dây co | 18 | 12 | 600 | 0 | Đã dùng chung | 2010-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 1 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 2 | CSHT_SLA_00146 | Phường Mộc Châu | Tổ dân phố 1 | 20.85531 | 104.62931 | Tự đứng | 30 | 0 | 2000 | 200 | Đã dùng chung | 2013-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 3 | CSHT_SLA_00009 | Xã Vân Hồ | Bản Hang Trùng 1 | 20.80103 | 104.77503 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2014-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 1 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 4 | CSHT_SLA_00019 | Xã Mường Giôn | Bản Cút | 21.736608 | 103.658778 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2016-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 5 | CSHT_SLA_00322 | Xã Bó Sinh | Bản Pú Bẩu | 21.24091 | 103.43635 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2017-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 6 | CSHT_SLA_00259 | Xã Mường Bú | Bản Nà Tòng | 21.36635 | 104.08841 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2008-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 7 | CSHT_SLA_00300 | Xã Tân Yên | Bản Nà Mường | 21.00701 | 104.62025 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2015-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 8 | CSHT_SLA_00346 | Xã Tà Hộc | Bản Đông Sàn | 21.215958 | 104.166037 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2017-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 9 | CSHT_SLA_00349 | Xã Tường Hạ | Bản Pa | 21.119504 | 104.674281 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 10 | CSHT_SLA_00353 | Xã Chiềng Hặc | Bản Yên Thi | 20.93952 | 104.41244 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2016-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT |