Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
1
0
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | Cột 3G | Cột 5G | Vĩ độ từ Toạ độ | Mã Doanh nghiệp | Mã trạm | Phạm vi khả dụng | Loại hình học của Toạ độ | Tổ bản tiểu khu | Kinh độ từ Toạ độ | Cột 4G | Tên Doanh nghiệp | Cột 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Tên Phường/Xã | Trạng thái | Trường ghi đè | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 21.26274 | VNPT | CSHT_SLA_00192 | 600 | Point | Tiểu khu 4 | 104.643291 | 1 | VNPT | 0 | 18 | 0 | 2010-01-01T00:00:00.000Z | Xã Phù Yên | Đang hoạt động | Đã dùng chung | Dây co | 12 | |||
| 2 | 1 | 0 | 21.36635 | VNPT | CSHT_SLA_00259 | 2000 | Point | Bản Nà Tòng | 104.08841 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2008-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Bú | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 3 | 1 | 0 | 21.00701 | VNPT | CSHT_SLA_00300 | 2000 | Point | Bản Nà Mường | 104.62025 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2015-01-01T00:00:00.000Z | Xã Tân Yên | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 4 | 1 | 0 | 20.85531 | VNPT | CSHT_SLA_00146 | 2000 | Point | Tổ dân phố 1 | 104.62931 | 1 | VNPT | 0 | 30 | 200 | 2013-01-01T00:00:00.000Z | Phường Mộc Châu | Đang hoạt động | Đã dùng chung | Tự đứng | 0 | |||
| 5 | 0 | 1 | 20.80103 | VNPT | CSHT_SLA_00009 | 2000 | Point | Bản Hang Trùng 1 | 104.77503 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2014-01-01T00:00:00.000Z | Xã Vân Hồ | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 21.736608 | VNPT | CSHT_SLA_00019 | 2000 | Point | Bản Cút | 103.658778 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2016-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Giôn | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 21.24091 | VNPT | CSHT_SLA_00322 | 2000 | Point | Bản Pú Bẩu | 103.43635 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2017-01-01T00:00:00.000Z | Xã Bó Sinh | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 8 | 1 | 0 | 21.215958 | VNPT | CSHT_SLA_00346 | 2000 | Point | Bản Đông Sàn | 104.166037 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2017-01-01T00:00:00.000Z | Xã Tà Hộc | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 9 | 1 | 0 | 21.119504 | VNPT | CSHT_SLA_00349 | 2000 | Point | Bản Pa | 104.674281 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Xã Tường Hạ | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 10 | 1 | 0 | 20.93952 | VNPT | CSHT_SLA_00353 | 2000 | Point | Bản Yên Thi | 104.41244 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2016-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Hặc | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 |