Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
200
5
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Phường/xã | Tổ/bản | Vĩ độ | Knih độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Phạm vi khả dụng | Diện tích đất khả dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng chung | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G | Trạng thái | Tên doanh nghiệp | field_override |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | CSHT_SLA_00400 | Xã Chiềng La | Bản Bay | 21.40566 | 103.81256 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 22 | CSHT_SLA_00403 | Phường Chiềng An | Bản Phiêng Nghè | 21.38756 | 103.86984 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 23 | CSHT_SLA_00366 | Xã Mường Giôn | Bản Pá Le | 21.770549 | 103.611026 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 24 | CSHT_SLA_00346 | Xã Tà Hộc | Bản Đông Sàn | 21.215958 | 104.166037 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2017-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 25 | CSHT_SLA_00349 | Xã Tường Hạ | Bản Pa | 21.119504 | 104.674281 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 26 | CSHT_SLA_00353 | Xã Chiềng Hặc | Bản Yên Thi | 20.93952 | 104.41244 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2016-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 27 | CSHT_SLA_00063 | Xã Bắc Yên | Tiểu khu 1 | 21.242193 | 104.437312 | Dây co | 39 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 28 | CSHT_SLA_00080 | Phường Mộc Châu | Tổ dân phố 19/8 | 20.82491 | 104.59522 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Đã dùng chung | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 29 | CSHT_SLA_00083 | Xã Muổi Nọi | Bản Bon | 21.38581 | 103.77601 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 30 | CSHT_SLA_00035 | Xã Vân Hồ | Bản Lóng Luông | 20.76951 | 104.86789 | Tự đứng | 32 | 0 | 2000 | 200 | Khả dụng | 2013-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT |