Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
3
1
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | Cột 3G | Cột 5G | Vĩ độ từ Toạ độ | Mã Doanh nghiệp | Mã trạm | Phạm vi khả dụng | Loại hình học của Toạ độ | Tổ bản tiểu khu | Kinh độ từ Toạ độ | Cột 4G | Tên Doanh nghiệp | Cột 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Tên Phường/Xã | Trạng thái | Trường ghi đè | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 1 | 0 | 21.482359 | VNPT | CSHT_SLA_00209 | 2000 | Point | Bản Khiêng | 103.855556 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2015-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Khiêng | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 22 | 0 | 0 | 21.59606 | VNPT | CSHT_SLA_00224 | 2000 | Point | Bản Khua Vai | 104.115511 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Xã Ngọc Chiến | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 23 | 0 | 0 | 21.616778 | VNPT | CSHT_SLA_00391 | 2000 | Point | Bản Ít | 103.722089 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Sại | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 24 | 0 | 0 | 21.14167 | VNPT | CSHT_SLA_00393 | 2000 | Point | Bản Hin Pẻn | 103.4563 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Lầm | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 25 | 1 | 0 | 21.563312 | VNPT | CSHT_SLA_00382 | 2000 | Point | Bản Huổi Chà | 103.836373 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Lao | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 26 | 1 | 0 | 21.533269 | VNPT | CSHT_SLA_00383 | 2000 | Point | Bản Hiên | 103.879904 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Khiêng | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 27 | 1 | 0 | 20.697109 | VNPT | CSHT_SLA_00405 | 2000 | Point | Bản Pù Lầu | 104.804266 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Xuân Nha | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 28 | 1 | 0 | 21.262469 | VNPT | CSHT_SLA_00406 | 2000 | Point | Bản Chiềng Vàng | 103.605618 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Nậm Ty | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 29 | 1 | 0 | 21.40566 | VNPT | CSHT_SLA_00400 | 2000 | Point | Bản Bay | 103.81256 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng La | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 30 | 0 | 0 | 21.38756 | VNPT | CSHT_SLA_00403 | 2000 | Point | Bản Phiêng Nghè | 103.86984 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Phường Chiềng An | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 |