Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
3
1
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | Cột 3G | Cột 5G | Vĩ độ từ Toạ độ | Mã Doanh nghiệp | Mã trạm | Phạm vi khả dụng | Loại hình học của Toạ độ | Tổ bản tiểu khu | Kinh độ từ Toạ độ | Cột 4G | Tên Doanh nghiệp | Cột 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Tên Phường/Xã | Trạng thái | Trường ghi đè | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 | 1 | 0 | 21.62807 | Mobifone | SL_MLA_HUA_TRAI | 2000 | Point | Bản Nà Liềng, xã Hua Trai, Mường La, Sơn La | 103.98024 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Lao | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1762 | 1 | 0 | 21.0117 | Mobifone | SL_YCU_PHIENG_KHOAI_3 | 2000 | Point | Xã Phiêng Khoài, Yên Châu, Sơn La | 104.23672 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Phiêng Khoài | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1763 | 1 | 0 | 20.96475 | Mobifone | SL_SMA_MUONG_SAI | 2000 | Point | bản Tiên Chung, xã Mường Sai, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | 103.99329 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Khương | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1764 | 1 | 0 | 21.14303 | Mobifone | SL_SMA_CHIENG_SO_2 | 2000 | Point | Xã Chiềng Sơ, Sông Mã, Sơn La | 103.62308 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Sơ | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1765 | 1 | 0 | 20.85063 | Mobifone | SL_MCU_HAPPY_LAND_01R | 2000 | Point | Bản Lùn, Xã Mường Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | 104.571689 | 1 | Mobifone | 0 | 6 | 10 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Phường Mộc Châu | Đang hoạt động | Ok | Có | 4 | |||
| 1766 | 0 | 0 | 21.337903 | Mobifone | SL_SLA_CHIENG_LE_3_02R | 2000 | Point | Trường THPT Tô Hiệu,P.tô hiệu, TP.sơn La, Sơn La | 103.91388 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Phường Tô Hiệu | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1767 | 1 | 0 | 21.22 | Mobifone | SL_PYN_SUOI_PAU | 2000 | Point | Suối Bau, Phù Yên, Sơn La | 104.5368 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Gia Phù | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1768 | 0 | 0 | 21.06552 | Mobifone | SL_PYN_TAN_PHONG | 2000 | Point | Tân Phong, Phù Yên, Sơn La | 104.7048 | 0 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Tân Phong | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1769 | 1 | 0 | 21.272694 | Mobifone | SL_SLA_CA_TINH | 2000 | Point | Trụ sở CA tỉnh Sơn La, TP Sơn La, tỉnh Sơn La | 103.981176 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Phường Chiềng Sinh | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 | ||
| 1770 | 1 | 0 | 21.23895 | Mobifone | SL_PYN_TRAI_GIAM | 2000 | Point | Trụ sở Trại Giam Yên Hạ, Phù Yên, Sơn La | 104.64672 | 1 | Mobifone | 0 | 44.5 | 400 | 2025-01-01T00:00:00.000Z | Xã Phù Yên | Đang hoạt động | Ok | Có | Dây co | 4 |