Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
68
2
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Phường/xã | Tổ/bản | Vĩ độ | Knih độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Phạm vi khả dụng | Diện tích đất khả dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng chung | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G | Trạng thái | Tên doanh nghiệp | field_override |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 | SL_MLA_HUA_TRAI | Xã Chiềng Lao | Bản Nà Liềng, xã Hua Trai, Mường La, Sơn La | 21.62807 | 103.98024 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1762 | SL_YCU_PHIENG_KHOAI_3 | Xã Phiêng Khoài | Xã Phiêng Khoài, Yên Châu, Sơn La | 21.0117 | 104.23672 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1763 | SL_SMA_MUONG_SAI | Xã Chiềng Khương | bản Tiên Chung, xã Mường Sai, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | 20.96475 | 103.99329 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1764 | SL_SMA_CHIENG_SO_2 | Xã Chiềng Sơ | Xã Chiềng Sơ, Sông Mã, Sơn La | 21.14303 | 103.62308 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1765 | SL_MCU_HAPPY_LAND_01R | Phường Mộc Châu | Bản Lùn, Xã Mường Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | 20.85063 | 104.571689 | 6 | 4 | 2000 | 10 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | |||
| 1766 | SL_SLA_CHIENG_LE_3_02R | Phường Tô Hiệu | Trường THPT Tô Hiệu,P.tô hiệu, TP.sơn La, Sơn La | 21.337903 | 103.91388 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1767 | SL_PYN_SUOI_PAU | Xã Gia Phù | Suối Bau, Phù Yên, Sơn La | 21.22 | 104.5368 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1768 | SL_PYN_TAN_PHONG | Xã Tân Phong | Tân Phong, Phù Yên, Sơn La | 21.06552 | 104.7048 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 0 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1769 | SL_SLA_CA_TINH | Phường Chiềng Sinh | Trụ sở CA tỉnh Sơn La, TP Sơn La, tỉnh Sơn La | 21.272694 | 103.981176 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone | ||
| 1770 | SL_PYN_TRAI_GIAM | Xã Phù Yên | Trụ sở Trại Giam Yên Hạ, Phù Yên, Sơn La | 21.23895 | 104.64672 | Dây co | 44.5 | 4 | 2000 | 400 | Ok | Có | 2025-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | Mobifone |