Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
68
2
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Phường/xã | Tổ/bản | Vĩ độ | Knih độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Phạm vi khả dụng | Diện tích đất khả dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng chung | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G | Trạng thái | Tên doanh nghiệp | field_override |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | CSHT_SLA_00063 | Xã Bắc Yên | Tiểu khu 1 | 21.242193 | 104.437312 | Dây co | 39 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 12 | CSHT_SLA_00080 | Phường Mộc Châu | Tổ dân phố 19/8 | 20.82491 | 104.59522 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Đã dùng chung | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 13 | CSHT_SLA_00083 | Xã Muổi Nọi | Bản Bon | 21.38581 | 103.77601 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 14 | CSHT_SLA_00035 | Xã Vân Hồ | Bản Lóng Luông | 20.76951 | 104.86789 | Tự đứng | 32 | 0 | 2000 | 200 | Khả dụng | 2013-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 15 | CSHT_SLA_00042 | Phường Mộc Châu | Bản Ta Niết | 20.897246 | 104.521702 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 16 | CSHT_SLA_00052 | Xã Ngọc Chiến | Bản Lướt | 21.650569 | 104.236359 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2011-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 17 | CSHT_SLA_00255 | Xã Mường Chiên | Bản Cà Nàng | 21.931871 | 103.549726 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2013-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 18 | CSHT_SLA_00104 | Phường Tô Hiệu | Tổ 4 | 21.33179 | 103.90934 | Tự đứng | 12 | 12 | 600 | 0 | Đã dùng chung | 2010-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 1 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 19 | CSHT_SLA_00269 | Xã Yên Sơn | Bản Phương Quỳnh | 21.05898 | 104.21627 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2011-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 20 | CSHT_SLA_00112 | Phường Tô Hiệu | Tổ 1 | 21.30257 | 103.94049 | Dây co | 21 | 6 | 600 | 0 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT |