Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
1
0
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | Cột 3G | Cột 5G | Vĩ độ từ Toạ độ | Mã Doanh nghiệp | Mã trạm | Phạm vi khả dụng | Loại hình học của Toạ độ | Tổ bản tiểu khu | Kinh độ từ Toạ độ | Cột 4G | Tên Doanh nghiệp | Cột 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Tên Phường/Xã | Trạng thái | Trường ghi đè | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 0 | 21.242193 | VNPT | CSHT_SLA_00063 | 2000 | Point | Tiểu khu 1 | 104.437312 | 1 | VNPT | 0 | 39 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Xã Bắc Yên | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 12 | 1 | 0 | 20.82491 | VNPT | CSHT_SLA_00080 | 2000 | Point | Tổ dân phố 19/8 | 104.59522 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Phường Mộc Châu | Đang hoạt động | Đã dùng chung | Dây co | 0 | |||
| 13 | 1 | 0 | 21.38581 | VNPT | CSHT_SLA_00083 | 2000 | Point | Bản Bon | 103.77601 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Xã Muổi Nọi | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 14 | 1 | 0 | 20.76951 | VNPT | CSHT_SLA_00035 | 2000 | Point | Bản Lóng Luông | 104.86789 | 1 | VNPT | 0 | 32 | 200 | 2013-01-01T00:00:00.000Z | Xã Vân Hồ | Đang hoạt động | Khả dụng | Tự đứng | 0 | |||
| 15 | 1 | 0 | 20.897246 | VNPT | CSHT_SLA_00042 | 2000 | Point | Bản Ta Niết | 104.521702 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Phường Mộc Châu | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 21.650569 | VNPT | CSHT_SLA_00052 | 2000 | Point | Bản Lướt | 104.236359 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2011-01-01T00:00:00.000Z | Xã Ngọc Chiến | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 21.931871 | VNPT | CSHT_SLA_00255 | 2000 | Point | Bản Cà Nàng | 103.549726 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2013-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Chiên | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 18 | 1 | 1 | 21.33179 | VNPT | CSHT_SLA_00104 | 600 | Point | Tổ 4 | 103.90934 | 1 | VNPT | 0 | 12 | 0 | 2010-01-01T00:00:00.000Z | Phường Tô Hiệu | Đang hoạt động | Đã dùng chung | Tự đứng | 12 | |||
| 19 | 1 | 0 | 21.05898 | VNPT | CSHT_SLA_00269 | 2000 | Point | Bản Phương Quỳnh | 104.21627 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2011-01-01T00:00:00.000Z | Xã Yên Sơn | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 20 | 1 | 0 | 21.30257 | VNPT | CSHT_SLA_00112 | 600 | Point | Tổ 1 | 103.94049 | 1 | VNPT | 0 | 21 | 0 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Phường Tô Hiệu | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 6 |