Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
200
5
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Phường/xã | Tổ/bản | Vĩ độ | Knih độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Phạm vi khả dụng | Diện tích đất khả dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng chung | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G | Trạng thái | Tên doanh nghiệp | field_override |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | CSHT_SLA_00269 | Xã Yên Sơn | Bản Phương Quỳnh | 21.05898 | 104.21627 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2011-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 12 | CSHT_SLA_00112 | Phường Tô Hiệu | Tổ 1 | 21.30257 | 103.94049 | Dây co | 21 | 6 | 600 | 0 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 13 | CSHT_SLA_00209 | Xã Mường Khiêng | Bản Khiêng | 21.482359 | 103.855556 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2015-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 14 | CSHT_SLA_00224 | Xã Ngọc Chiến | Bản Khua Vai | 21.59606 | 104.115511 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 15 | CSHT_SLA_00391 | Xã Mường Sại | Bản Ít | 21.616778 | 103.722089 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 16 | CSHT_SLA_00393 | Xã Mường Lầm | Bản Hin Pẻn | 21.14167 | 103.4563 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 17 | CSHT_SLA_00382 | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Chà | 21.563312 | 103.836373 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 18 | CSHT_SLA_00383 | Xã Mường Khiêng | Bản Hiên | 21.533269 | 103.879904 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 19 | CSHT_SLA_00405 | Xã Xuân Nha | Bản Pù Lầu | 20.697109 | 104.804266 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 20 | CSHT_SLA_00406 | Xã Nậm Ty | Bản Chiềng Vàng | 21.262469 | 103.605618 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT |