Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
68
2
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Phường/xã | Tổ/bản | Vĩ độ | Knih độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Phạm vi khả dụng | Diện tích đất khả dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng chung | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G | Trạng thái | Tên doanh nghiệp | field_override |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | CSHT_SLA_00366 | Xã Mường Giôn | Bản Pá Le | 21.770549 | 103.611026 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 32 | CSHT_SLA_00367 | Xã Chiềng Lao | Bản Mển | 21.58838 | 103.99219 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 33 | CSHT_SLA_00371 | Xã Thuận Châu | Bản Hán | 21.483523 | 103.688271 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 34 | CSHT_SLA_00364 | Xã Vân Hồ | Bản Pa Cốp | 20.76023 | 104.77769 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 35 | CSHT_SLA_00398 | Xã Co Mạ | Bản Tịa | 21.26201 | 103.53382 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2018-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 36 | CSHT_SLA_00277 | Xã Sốp Cộp | Bản Sốp Cộp | 20.95453 | 103.61521 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2017-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 1 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 37 | CSHT_SLA_00160 | Xã Sông Mã | Bản Pá Mằn | 21.05014 | 103.70801 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2009-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 38 | CSHT_SLA_00256 | Xã Chiềng Mai | Bản Lò Um | 21.172451 | 103.964724 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2016-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 39 | CSHT_SLA_00281 | Xã Huổi Một | Bản Nậm Mằn | 21.09196 | 103.57759 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2016-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT | |||
| 40 | CSHT_SLA_00234 | Xã Nậm Lầu | Bản Tăng | 21.35861 | 103.73095 | Dây co | 42 | 0 | 2000 | 300 | Khả dụng | 2015-01-01T00:00:00.000Z | 0 | 0 | 1 | 0 | Đang hoạt động | VNPT |