Dữ liệu hiện trạng danh mục cột ăngten, nhà trạm
1
0
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | Cột 3G | Cột 5G | Vĩ độ từ Toạ độ | Mã Doanh nghiệp | Mã trạm | Phạm vi khả dụng | Loại hình học của Toạ độ | Tổ bản tiểu khu | Kinh độ từ Toạ độ | Cột 4G | Tên Doanh nghiệp | Cột 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Tên Phường/Xã | Trạng thái | Trường ghi đè | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 0 | 21.770549 | VNPT | CSHT_SLA_00366 | 2000 | Point | Bản Pá Le | 103.611026 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Mường Giôn | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 32 | 1 | 0 | 21.58838 | VNPT | CSHT_SLA_00367 | 2000 | Point | Bản Mển | 103.99219 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Lao | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 33 | 1 | 0 | 21.483523 | VNPT | CSHT_SLA_00371 | 2000 | Point | Bản Hán | 103.688271 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Thuận Châu | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 34 | 0 | 0 | 20.76023 | VNPT | CSHT_SLA_00364 | 2000 | Point | Bản Pa Cốp | 104.77769 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Vân Hồ | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 35 | 0 | 0 | 21.26201 | VNPT | CSHT_SLA_00398 | 2000 | Point | Bản Tịa | 103.53382 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2018-01-01T00:00:00.000Z | Xã Co Mạ | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 36 | 1 | 0 | 20.95453 | VNPT | CSHT_SLA_00277 | 2000 | Point | Bản Sốp Cộp | 103.61521 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2017-01-01T00:00:00.000Z | Xã Sốp Cộp | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 37 | 0 | 0 | 21.05014 | VNPT | CSHT_SLA_00160 | 2000 | Point | Bản Pá Mằn | 103.70801 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2009-01-01T00:00:00.000Z | Xã Sông Mã | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 38 | 0 | 0 | 21.172451 | VNPT | CSHT_SLA_00256 | 2000 | Point | Bản Lò Um | 103.964724 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2016-01-01T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Mai | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 39 | 0 | 0 | 21.09196 | VNPT | CSHT_SLA_00281 | 2000 | Point | Bản Nậm Mằn | 103.57759 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2016-01-01T00:00:00.000Z | Xã Huổi Một | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 | |||
| 40 | 0 | 0 | 21.35861 | VNPT | CSHT_SLA_00234 | 2000 | Point | Bản Tăng | 103.73095 | 1 | VNPT | 0 | 42 | 300 | 2015-01-01T00:00:00.000Z | Xã Nậm Lầu | Đang hoạt động | Khả dụng | Dây co | 0 |