Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
41
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||||
| 2 | 2026 | I | Tổng cộng | Hộ | 24984 | 6596 | 1681 | 460 | 3742 | 677 | 2071 | 52 | 22789 |
| 3 | 2026 | Tổng cộng | Nhân khẩu | 118408 | 30362 | 7532 | 2548 | 17393 | 3146 | 8739 | 468 | 107712 | |
| 4 | 2026 | 1 | Phường Tô Hiệu | Hộ | 3 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | |||
| 5 | 2026 | Phường Tô Hiệu | Nhân khẩu | 6 | 2 | 4 | 2 | 12 | 14 | ||||
| 6 | 2026 | 2 | Phường Chiềng Cơi | Hộ | 84 | 59 | 1 | 10 | 34 | ||||
| 7 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | Nhân Khẩu | 311 | 223 | 4 | 43 | 127 | |||||
| 8 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | Hộ | 50 | 19 | 4 | 0 | 22 | 57 | |||
| 9 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | Nhân Khẩu | 157 | 73 | 19 | 61 | 164 | |||||
| 10 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | Hộ | 68 | 13 | 2 | 0 | 3 | 0 | 19 | 75 |