Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
258
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 2026 | Xã Xím Vàng | Nhân Khẩu | 2194 | 522 | 141 | 223 | 342 | 0 | 167 | 143 | 1960 | |
| 152 | 2026 | 62 | Xã Ngọc Chiến | Hộ | 31 | 13 | 0 | 0 | 9 | 0 | 2 | 0 | 29 |
| 153 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | Nhân Khẩu | 155 | 59 | 0 | 10 | 52 | 0 | 11 | 5 | 154 |