Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
41
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 2026 | Xã Lóng Phiêng | Nhân Khẩu | 1455 | 451 | 120 | 0 | 368 | 81 | 0 | 1333 | ||
| 152 | 2026 | 75 | Xã Phiêng Khoài | Hộ | 110 | 33 | 14 | 0 | 21 | 0 | 2 | 1 | 87 |
| 153 | 2026 | Xã Phiêng Khoài | Nhân Khẩu | 463 | 119 | 47 | 0 | 80 | 0 | 18 | 14 | 409 |