Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
258
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Phù Yên | Nhân Khẩu | 1706 | 529 | 50 | 43 | 306 | 0 | 155 | 48 | 1593 | |
| 22 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | Hộ | 372 | 153 | 25 | 0 | 88 | 0 | 56 | 0 | 338 |
| 23 | 2026 | Xã Gia Phù | Nhân Khẩu | 1721 | 776 | 106 | 0 | 419 | 0 | 248 | 1506 | ||
| 24 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | Hộ | 50 | 19 | 4 | 0 | 22 | 57 | |||
| 25 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | Nhân Khẩu | 157 | 73 | 19 | 61 | 164 | |||||
| 26 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | Hộ | 68 | 13 | 2 | 0 | 3 | 0 | 19 | 75 | |
| 27 | 2026 | Phường Chiềng An | Nhân Khẩu | 219 | 39 | 4 | 1 | 11 | 0 | 60 | 2 | 248 | |
| 28 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | Hộ | 21 | 26 | 47 | ||||||
| 29 | 2026 | Phường Mộc Châu | Nhân Khẩu | 63 | 113 | 176 | |||||||
| 30 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | Hộ | 59 | 12 | 0 | 0 | 18 | 65 |