Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
41
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Đoàn Kết | Nhân Khẩu | 487 | 51 | 105 | 288 | 936 | 1555 | ||||
| 22 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | Hộ | 251 | 31 | 14 | 0 | 31 | 0 | 2 | 0 | 239 |
| 23 | 2026 | Xã Lóng Sập | Nhân Khẩu | 1128 | 122 | 63 | 0 | 137 | 0 | 8 | 1088 | ||
| 24 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | Hộ | 139 | 52 | 13 | 0 | 16 | 0 | 9 | 0 | 99 |
| 25 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | Nhân Khẩu | 692 | 219 | 66 | 0 | 74 | 0 | 47 | 528 | ||
| 26 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | Hộ | 166 | 62 | 1 | 0 | 9 | 0 | 3 | 0 | 115 |
| 27 | 2026 | Xã Tân Yên | Nhân Khẩu | 801 | 192 | 4 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 613 | |
| 28 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | Hộ | 390 | 131 | 11 | 0 | 74 | 0 | 40 | 362 | |
| 29 | 2026 | Xã Phù Yên | Nhân Khẩu | 1706 | 529 | 50 | 43 | 306 | 0 | 155 | 48 | 1593 | |
| 30 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | Hộ | 372 | 153 | 25 | 0 | 88 | 0 | 56 | 0 | 338 |