Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
41
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 2026 | Xã Quỳnh Nhai | Nhân Khẩu | 943 | 274 | 0 | 66 | 5 | 1107 | 1847 | |||
| 142 | 2026 | 70 | Xã Mường Sại | Hộ | 90 | 28 | 5 | 0 | 17 | 2 | 1 | 0 | 77 |
| 143 | 2026 | Xã Mường Sại | Nhân Khẩu | 367 | 124 | 13 | 4 | 61 | 9 | 7 | 303 | ||
| 144 | 2026 | 71 | Xã Yên Châu | Hộ | 410 | 154 | 21 | 0 | 109 | 0 | 11 | 355 | |
| 145 | 2026 | Xã Yên Châu | Nhân Khẩu | 1717 | 634 | 93 | 0 | 457 | 0 | 42 | 1489 | ||
| 146 | 2026 | 72 | Xã Chiềng Hặc | Hộ | 488 | 113 | 28 | 0 | 99 | 0 | 7 | 0 | 453 |
| 147 | 2026 | Xã Chiềng Hặc | Nhân Khẩu | 2278 | 516 | 133 | 0 | 427 | 0 | 25 | 0 | 2081 | |
| 148 | 2026 | 73 | Xã Yên Sơn | Hộ | 375 | 96 | 22 | 0 | 52 | 0 | 25 | 0 | 334 |
| 149 | 2026 | Xã Yên Sơn | Nhân Khẩu | 1922 | 322 | 60 | 0 | 118 | 0 | 38 | 1696 | ||
| 150 | 2026 | 74 | Xã Lóng Phiêng | Hộ | 309 | 93 | 22 | 0 | 71 | 0 | 18 | 0 | 283 |