Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
258
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 2026 | 58 | Xã Pắc Ngà | Hộ | 473 | 131 | 4 | 0 | 46 | 0 | 2 | 8 | 394 |
| 142 | 2026 | Xã Pắc Ngà | Nhân Khẩu | 2489 | 538 | 8 | 114 | 126 | 0 | 6 | 0 | 1961 | |
| 143 | 2026 | 59 | Xã Chiềng Sại | Hộ | 217 | 74 | 14 | 0 | 63 | 0 | 10 | 0 | 202 |
| 144 | 2026 | Xã Chiềng Sại | Nhân Khẩu | 1021 | 334 | 50 | 0 | 333 | 0 | 25 | 0 | 995 | |
| 145 | 2026 | 60 | Xã Tà Xùa | Hộ | 351 | 95 | 11 | 0 | 96 | 0 | 1 | 0 | 342 |
| 146 | 2026 | Xã Tà Xùa | Nhân Khẩu | 2129 | 507 | 73 | 0 | 496 | 0 | 7 | 0 | 2052 | |
| 147 | 2026 | 61 | Xã Xím Vàng | Hộ | 405 | 103 | 28 | 45 | 64 | 0 | 45 | 37 | 375 |
| 148 | 2026 | Xã Xím Vàng | Nhân Khẩu | 2194 | 522 | 141 | 223 | 342 | 0 | 167 | 143 | 1960 | |
| 149 | 2026 | 62 | Xã Ngọc Chiến | Hộ | 31 | 13 | 0 | 0 | 9 | 0 | 2 | 0 | 29 |
| 150 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | Nhân Khẩu | 155 | 59 | 0 | 10 | 52 | 0 | 11 | 5 | 154 |