Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
41
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Xã Gia Phù | Nhân Khẩu | 1721 | 776 | 106 | 0 | 419 | 0 | 248 | 1506 | ||
| 32 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | Hộ | 338 | 63 | 46 | 0 | 52 | 0 | 141 | 422 | |
| 33 | 2026 | Xã Tường Hạ | Nhân Khẩu | 1544 | 241 | 172 | 0 | 190 | 0 | 517 | 1838 | ||
| 34 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | Hộ | 329 | 75 | 20 | 0 | 19 | 0 | 63 | 0 | 316 |
| 35 | 2026 | Xã Mường Cơi | Nhân Khẩu | 1606 | 343 | 109 | 8 | 66 | 0 | 296 | 11 | 1519 | |
| 36 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | Hộ | 297 | 133 | 43 | 0 | 94 | 0 | 21 | 2 | 238 |
| 37 | 2026 | Xã Mường Bang | Nhân Khẩu | 1296 | 553 | 180 | 0 | 407 | 0 | 82 | 11 | 1063 | |
| 38 | 2026 | 18 | Xã Tân Phong | Hộ | 522 | 69 | 9 | 0 | 30 | 0 | 33 | 507 | |
| 39 | 2026 | Xã Tân Phong | Nhân Khẩu | 2158 | 291 | 40 | 0 | 93 | 0 | 151 | 2071 | ||
| 40 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | Hộ | 198 | 68 | 7 | 0 | 36 | 0 | 13 | 0 | 172 |