Dữ liệu danh sách hiện trạng hạ tầng brcđ
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Trường ghi đè | Số tủ | Số cổng | Ghi chú | Tổ/bản/ tiểu khu | Tổ/bản/ tiểu khu (chuẩn hóa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 16 | 128 | Bản Pát | BAN-PAT | ||
| 2 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 6 | 48 | Bản Muông | BAN-MUONG | ||
| 3 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 4 | 32 | Bản ỏ | BAN-O | ||
| 4 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 11 | 88 | Bản Co Pục | BAN-CO-PUC | ||
| 5 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 14 | 112 | Bản Phường | BAN-PHUONG | ||
| 6 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 5 | 40 | Bản Púng | BAN-PUNG | ||
| 7 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 2 | 16 | Bản Nà Lo | BAN-NA-LO | ||
| 8 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 10 | 80 | Bản Híp | BAN-HIP | ||
| 9 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 9 | 72 | Bản Khoang | BAN-KHOANG | ||
| 10 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 7 | 56 | Bản Kềm | BAN-KEM |