Dữ liệu danh sách hiện trạng hạ tầng brcđ
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Trường ghi đè | Số tủ | Số cổng | Ghi chú | Tổ/bản/ tiểu khu | Tổ/bản/ tiểu khu (chuẩn hóa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 10 | 80 | Bản Dửn | BAN-DUN | ||
| 12 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 7 | 56 | Bản Nong La | BAN-NONG-LA | ||
| 13 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 8 | 64 | Bản Nà Ngần | BAN-NA-NGAN | ||
| 14 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 14 | 112 | Bản Ca Láp | BAN-CA-LAP | ||
| 15 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 7 | 56 | Tiểu khu 1 | TIEU-KHU-1 | ||
| 16 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 0 | 0 | Bản Hẹo | BAN-HEO | ||
| 17 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 3 | 24 | Bản Phung | BAN-PHUNG | ||
| 18 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 12 | 96 | Bản Cang | BAN-CANG | ||
| 19 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 15 | 120 | Tổ 1 | TO-1 | ||
| 20 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 21 | 168 | Tổ 3 | TO-3 |