Dữ liệu danh sách hiện trạng hạ tầng brcđ
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Trường ghi đè | Số tủ | Số cổng | Ghi chú | Tổ/bản/ tiểu khu | Tổ/bản/ tiểu khu (chuẩn hóa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 3 | 24 | Tổ 15 | TO-15 | ||
| 32 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 14 | 112 | Tổ 17 | TO-17 | ||
| 33 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 11 | 88 | Bản Thẳm Mạy | BAN-THAM-MAY | ||
| 34 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 10 | 80 | Bản Tông | BAN-TONG | ||
| 35 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 9 | 72 | Bản Sẳng | BAN-SANG | ||
| 36 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 6 | 48 | Bản Hụm | BAN-HUM | ||
| 37 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 7 | 56 | Bản Phiêng Hay | BAN-PHIENG-HAY | ||
| 38 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 7 | 56 | Bản ái | BAN-AI | ||
| 39 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 10 | 80 | Bản Phiêng ngùa | BAN-PHIENG-NGUA | ||
| 40 | VNPT | Phường Chiềng An | VNPT | 12 | 96 | Bản Panh | BAN-PANH |