Dữ liệu danh sách hiện trạng hạ tầng brcđ
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Trường ghi đè | Số tủ | Số cổng | Ghi chú | Tổ/bản/ tiểu khu | Tổ/bản/ tiểu khu (chuẩn hóa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15621 | Xã Xuân Nha | 0 | 0 | Bản Bún | BAN-BUN | ||||
| 15622 | Xã Xuân Nha | 7 | 104 | Bản Thắm Tôn | BAN-THAM-TON | ||||
| 15623 | Xã Xuân Nha | 0 | 0 | Bản Sa Lai | BAN-SA-LAI | ||||
| 15624 | Xã Xuân Nha | 7 | 112 | Bản Mường An | BAN-MUONG-AN | ||||
| 15625 | Xã Xuân Nha | 5 | 72 | Bản Tưn | BAN-TUN | ||||
| 15626 | Xã Xuân Nha | 5 | 48 | Bản Chiềng Nưa | BAN-CHIENG-NUA | ||||
| 15627 | Xã Xuân Nha | 0 | 0 | Bản Chiềng Hin | BAN-CHIENG-HIN | ||||
| 15628 | Xã Xuân Nha | 4 | 56 | Bản Thín | BAN-THIN | ||||
| 15629 | Xã Xuân Nha | 7 | 104 | Bản Pù Lầu | BAN-PU-LAU | ||||
| 15630 | Xã Xuân Nha | 2 | 32 | Bản Nà An | BAN-NA-AN |