Dữ liệu danh sách hiện trạng hạ tầng brcđ
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Trường ghi đè | Số tủ | Số cổng | Ghi chú | Tổ/bản/ tiểu khu | Tổ/bản/ tiểu khu (chuẩn hóa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 15 | 120 | Tổ 6 | TO-6 | ||
| 22 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 12 | 96 | Tổ 2 | TO-2 | ||
| 23 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 10 | 80 | Tổ 4 | TO-4 | ||
| 24 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 22 | 176 | Tổ 5 | TO-5 | ||
| 25 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 6 | 48 | Tổ 7 | TO-7 | ||
| 26 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 14 | 112 | Tổ 8 | TO-8 | ||
| 27 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 9 | 72 | Tổ 9 | TO-9 | ||
| 28 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 4 | 32 | Tổ 10 | TO-10 | ||
| 29 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 5 | 40 | Tổ 11 | TO-11 | ||
| 30 | VNPT | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 0 | 0 | Tổ 14 | TO-14 |